tin pan alley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Khu vực hoặc trung tâm của ngành công nghiệp âm nhạc đại chúng, ban đầu là một khu vực ở thành phố New York (cụ thể là khu vực phố West 28th Street giữa Đại lộ số 5 và số 6), nơi các nhà soạn nhạc và nhà xuất bản nhạc phổ biến hoạt động kinh doanh. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp âm nhạc đại chúng Mỹ nói chung, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Tin Pan Alley là trung tâm của ngành xuất bản nhạc đại chúng Mỹ từ những năm 1880 đến những năm 1950.)
- (Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng, như Irving Berlin và George Gershwin, đã bắt đầu sự nghiệp của họ ở Tin Pan Alley.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be from Tin Pan Alley": chỉ ai đó xuất thân từ ngành công nghiệp âm nhạc đại chúng.
- He is a songwriter from Tin Pan Alley, known for his catchy melodies. (Anh ấy là một nhạc sĩ đến từ Tin Pan Alley, nổi tiếng với những giai điệu dễ nhớ.)
- "Tin Pan Alley style": phong cách âm nhạc đặc trưng của thời kỳ đó, thường là nhạc pop dễ nghe, có cấu trúc bài hát đơn giản.
- The song has a Tin Pan Alley style, with a verse-chorus structure. (Bài hát có phong cách Tin Pan Alley, với cấu trúc đoạn-chorus.)
Biến thể và từ gần giống
- Tin Pan Alley (adj): dùng như tính từ để mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến ngành công nghiệp âm nhạc đại chúng kiểu cũ.
- The musical has a Tin Pan Alley feel. (Vở nhạc kịch có cảm giác của Tin Pan Alley.)
Từ đồng nghĩa
- Music publishing district: khu vực xuất bản âm nhạc.
- Popular music industry: ngành công nghiệp âm nhạc đại chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Tin Pan Alley".
Thành ngữ liên quan
- "The songwriting factory": nhà máy sáng tác nhạc, ám chỉ cách các nhà soạn nhạc ở Tin Pan Alley sản xuất nhạc hàng loạt.
- Tin Pan Alley was often called the songwriting factory of America. (Tin Pan Alley thường được gọi là nhà máy sáng tác nhạc của Mỹ.)
- "Tin Pan Alley tunes": những giai điệu đặc trưng, dễ nhớ, thường được sản xuất hàng loạt.
- She hummed a few Tin Pan Alley tunes from the 1920s. (Cô ấy ngân nga vài giai điệu Tin Pan Alley từ những năm 1920.)