tin pest

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh dịch hạch thiếc (tin pest) sự biến đổi của thiếc trắng thông thường thành thiếc xám dạng bộtnhiệt độ rất lạnh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh dịch hạch thiếc đã khiến các ống đàn organ vỡ vụn thành bột màu xám.)
  • (Các nhà sử học tin rằng quân đội của Napoleon đã bị bệnh dịch hạch thiếc, các nút áo trên đồng phục của họ tan rã trong mùa đông nước Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from tin pest": bị ảnh hưởng bởi bệnh dịch hạch thiếc.
    • The antique tinware suffered from tin pest and became brittle. (Đồ thiếc cổ bị bệnh dịch hạch thiếc trở nên giòn.)
  • "tin pest phenomenon": hiện tượng dịch hạch thiếc, dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • The tin pest phenomenon is a classic example of allotropic transformation. (Hiện tượng dịch hạch thiếc một dụ kinh điển về sự biến đổi thù hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin plague (danh từ): một tên gọi khác của bệnh dịch hạch thiếc.
    • The tin plague was a serious problem for tin miners in cold climates. (Bệnh dịch hạch thiếc một vấn đề nghiêm trọng cho thợ mỏ thiếcvùng khí hậu lạnh.)
  • Tin disease (danh từ): bệnh thiếc, thuật ngữ ít phổ biến hơn.
    • Tin disease can ruin tin objects if they are stored in cold conditions. (Bệnh thiếc có thể phá hủy các đồ vật bằng thiếc nếu chúng được lưu trữ trong điều kiện lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin rot: sự mục rữa thiếc, nhấn mạnh quá trình hư hỏng.
  • Allotropic transformation of tin: sự biến đổi thù hình của thiếc (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into: biến thành (dùng để mô tả quá trình của tin pest).
    • White tin can turn into grey tin at low temperatures. (Thiếc trắng có thể biến thành thiếc xámnhiệt độ thấp.)
  • Break down: phân hủy, vỡ vụn.
    • The tin broke down into a powder due to tin pest. (Thiếc bị phân hủy thành bột do bệnh dịch hạch thiếc.)
Thành ngữ liên quan
  • "A tin pest outbreak": sự bùng phát bệnh dịch hạch thiếc (dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học).
    • A tin pest outbreak in the 19th century destroyed many tin artifacts. (Một sự bùng phát bệnh dịch hạch thiếc vào thế kỷ 19 đã phá hủy nhiều hiện vật bằng thiếc.)
tin pest
Tin pest can cause old tin objects to crumble into gray powder in freezing conditions.