tin plague
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh dịch thiếc: "tin plague" là hiện tượng thiếc trắng thông thường chuyển hóa thành thiếc xám dạng bột ở nhiệt độ rất lạnh (thường dưới 13°C). Quá trình này làm cho các vật dụng bằng thiếc trở nên giòn, nứt vỡ và tan rã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tin buttons on the coat were destroyed by tin plague. (Những chiếc cúc áo bằng thiếc cũ trên chiếc áo khoác đã bị phá hủy bởi bệnh dịch thiếc.)
- Historians believe that tin plague contributed to the failure of Napoleon's Russian campaign, as tin buttons disintegrated in the cold. (Các nhà sử học tin rằng bệnh dịch thiếc đã góp phần vào thất bại của chiến dịch Nga của Napoleon, khi các cúc áo thiếc tan rã trong cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affected by tin plague": bị ảnh hưởng bởi bệnh dịch thiếc.
- Many antique tin objects are affected by tin plague if not stored properly. (Nhiều đồ vật cổ bằng thiếc bị ảnh hưởng bởi bệnh dịch thiếc nếu không được bảo quản đúng cách.)
"tin plague outbreak": sự bùng phát bệnh dịch thiếc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khoa học vật liệu).
- An outbreak of tin plague in the 19th century damaged church organ pipes. (Một đợt bùng phát bệnh dịch thiếc vào thế kỷ 19 đã làm hỏng các ống đàn organ nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Tin pest (danh từ): bệnh dịch thiếc (từ đồng nghĩa, thường dùng trong khoa học vật liệu).
- Tin pest is another term for tin plague. (Tin pest là một thuật ngữ khác cho bệnh dịch thiếc.)
Tin disease (danh từ): bệnh thiếc (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- The organ pipes suffered from tin disease due to the cold climate. (Các ống đàn organ bị bệnh thiếc do khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tin pest: bệnh dịch thiếc (thuật ngữ kỹ thuật).
- Allotropic transformation of tin: sự biến đổi thù hình của thiếc (thuật ngữ khoa học mô tả quá trình).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tin plague" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.