tin whistle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn thiếc: "tin whistle" là một loại kèn sáo nhỏ, rẻ tiền, thường được làm bằng kim loại (như thiếc), có sáu lỗ, thuộc họ sáo fipple. Nhạc cụ này phổ biến trong âm nhạc dân gian Ireland và Celtic.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chơi một giai điệu dân gian Ireland trên cây kèn thiếc.)
- (Kèn thiếc rất dễ học cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the tin whistle": chơi kèn thiếc.
- He learned to play the tin whistle during his trip to Dublin. (Anh ấy đã học chơi kèn thiếc trong chuyến đi đến Dublin.)
"a tin whistle tune": một giai điệu kèn thiếc.
- The tin whistle tune echoed through the pub. (Giai điệu kèn thiếc vang vọng khắp quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Tin whistle (cũng gọi là penny whistle): một tên gọi khác của cùng loại nhạc cụ này.
- The penny whistle is another name for the tin whistle. (Penny whistle là một tên gọi khác của kèn thiếc.)
Fipple flute (n): sáo fipple (một loại sáo có cấu tạo lỗ thổi đặc biệt), bao gồm cả tin whistle.
- The recorder is also a type of fipple flute. (Kèn recorder cũng là một loại sáo fipple.)
Từ đồng nghĩa
- Penny whistle: kèn xu (tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Irish whistle: kèn Ireland (nhấn mạnh nguồn gốc dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blow into a tin whistle: thổi vào kèn thiếc.
- He blew into the tin whistle to produce a clear note. (Anh ấy thổi vào kèn thiếc để tạo ra một nốt nhạc rõ ràng.)
Tune a tin whistle: lên dây kèn thiếc (hiệu chỉnh cao độ).
- You can tune a tin whistle by adjusting the mouthpiece. (Bạn có thể lên dây kèn thiếc bằng cách điều chỉnh ống ngậm.)
Thành ngữ liên quan
- As simple as a tin whistle: đơn giản như kèn thiếc (ám chỉ thứ gì đó rất dễ hiểu hoặc dễ sử dụng).
- The instructions were as simple as a tin whistle. (Hướng dẫn đơn giản như kèn thiếc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tin whistle"