tinbergen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của hai nhà khoa học người Lan nổi tiếng: "tinbergen" dùng để chỉ gia đình Tinbergen, đặc biệt hai anh em:
      • Jan Tinbergen (1903-1994): Nhà kinh tế học người Lan, được biết đến với những đóng góp trong lĩnh vực kinh tế lượng.
      • Nikolaas Tinbergen (1907-1988): Nhà động vật học người Lan, nổi tiếng với nghiên cứu về tập tính bẩm sinh khuôn mẫuđộng vật.
dụ sử dụng
  • (Jan Tinbergen người tiên phong trong lĩnh vực kinh tế lượng.)
  • (Nikolaas Tinbergen đã giành giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1973.)
  • (Hai anh em nhà Tinbergen đã những đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực tương ứng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinbergen's four questions": Bốn câu hỏi của Tinbergen, một khung phân tích tập tính động vật do Nikolaas Tinbergen đề xuất.

    • Researchers often use Tinbergen's four questions to study animal behavior. (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng bốn câu hỏi của Tinbergen để nghiên cứu tập tính động vật.)
  • "Tinbergen model": Mô hình Tinbergen, một mô hình kinh tế lượng do Jan Tinbergen phát triển để phân tích chính sách kinh tế.

    • The Tinbergen model is widely used in macroeconomic planning. (Mô hình Tinbergen được sử dụng rộng rãi trong hoạch định kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinbergian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Tinbergen hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Tinbergian approach to ethology emphasizes observation. (Cách tiếp cận Tinbergen đối với tập tính học nhấn mạnh vào quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Econometrician: nhà kinh tế lượng (dành cho Jan Tinbergen).
  • Ethologist: nhà tập tính học (dành cho Nikolaas Tinbergen).
Các cụm từ liên quan
  • Tinbergen rule: quy tắc Tinbergen, nguyên tắc trong kinh tế cho rằng cần ít nhất một công cụ chính sách cho mỗi mục tiêu chính sách.

    • The Tinbergen rule is a fundamental concept in policy analysis. (Quy tắc Tinbergen một khái niệm cơ bản trong phân tích chính sách.)
  • Tinbergen's four whys: bốn câu hỏi "tại sao" của Tinbergen, tương tự như bốn câu hỏi của Tinbergen.

    • Ethologists ask Tinbergen's four whys to understand animal actions. (Các nhà tập tính học hỏi bốn câu hỏi tại sao của Tinbergen để hiểu hành động của động vật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tinbergen".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tinbergen"

tinbergen
A student reads about Tinbergen's work in a textbook.