tincture of iodine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cồn i-ốt: "Tincture of iodine" là một dung dịch sát khuẩn, bao gồm i-ốt hòa tan trong cồn etylic. Nó được dùng bôi ngoài da lên các vết thương nhỏ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá đã bôi cồn i-ốt lên vết cắt trên ngón tay tôi.)
- (Cồn i-ốt thường được dùng trong sơ cứu cho các vết thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to paint with tincture of iodine": bôi cồn i-ốt lên.
- The doctor painted the abrasion with a tincture of iodine to disinfect it. (Bác sĩ đã bôi cồn i-ốt lên vết trầy xước để khử trùng nó.)
"tincture of iodine as an antiseptic": dùng cồn i-ốt làm chất sát trùng.
- Before the invention of modern antibiotics, tincture of iodine was a common antiseptic. (Trước khi phát minh ra kháng sinh hiện đại, cồn i-ốt là một chất sát trùng phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Iodine tincture (n): một cách gọi khác của "tincture of iodine".
- Iodine tincture can stain the skin temporarily. (Cồn i-ốt có thể làm ố da tạm thời.)
Povidone-iodine (n): một dạng i-ốt sát khuẩn khác, thường ít gây kích ứng hơn.
- Povidone-iodine is often used in hospitals instead of tincture of iodine. (Povidone-iodine thường được dùng trong bệnh viện thay cho cồn i-ốt.)
Từ đồng nghĩa
- Antiseptic solution: dung dịch sát trùng.
- Iodine solution: dung dịch i-ốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply to: bôi lên.
- Apply the tincture of iodine to the wound twice a day. (Bôi cồn i-ốt lên vết thương hai lần một ngày.)
Disinfect with: khử trùng bằng.
- Disinfect the area with a tincture of iodine before bandaging. (Khử trùng khu vực bằng cồn i-ốt trước khi băng bó.)
Thành ngữ liên quan
- "a tincture of something": một chút, một lượng nhỏ của thứ gì đó (nghĩa bóng).
- His speech had a tincture of irony. (Bài phát biểu của anh ấy có một chút mỉa mai.)