tincture of iodine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cồn i-ốt: "Tincture of iodine" một dung dịch sát khuẩn, bao gồm i-ốt hòa tan trong cồn etylic. được dùng bôi ngoài da lên các vết thương nhỏ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • (Y tá đã bôi cồn i-ốt lên vết cắt trên ngón tay tôi.)
  • (Cồn i-ốt thường được dùng trong sơ cứu cho các vết thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to paint with tincture of iodine": bôi cồn i-ốt lên.

    • The doctor painted the abrasion with a tincture of iodine to disinfect it. (Bác sĩ đã bôi cồn i-ốt lên vết trầy xước để khử trùng .)
  • "tincture of iodine as an antiseptic": dùng cồn i-ốt làm chất sát trùng.

    • Before the invention of modern antibiotics, tincture of iodine was a common antiseptic. (Trước khi phát minh ra kháng sinh hiện đại, cồn i-ốt một chất sát trùng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodine tincture (n): một cách gọi khác của "tincture of iodine".

    • Iodine tincture can stain the skin temporarily. (Cồn i-ốt có thể làm ố da tạm thời.)
  • Povidone-iodine (n): một dạng i-ốt sát khuẩn khác, thường ít gây kích ứng hơn.

    • Povidone-iodine is often used in hospitals instead of tincture of iodine. (Povidone-iodine thường được dùng trong bệnh viện thay cho cồn i-ốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptic solution: dung dịch sát trùng.
  • Iodine solution: dung dịch i-ốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply to: bôi lên.

    • Apply the tincture of iodine to the wound twice a day. (Bôi cồn i-ốt lên vết thương hai lần một ngày.)
  • Disinfect with: khử trùng bằng.

    • Disinfect the area with a tincture of iodine before bandaging. (Khử trùng khu vực bằng cồn i-ốt trước khi băng bó.)
Thành ngữ liên quan
  • "a tincture of something": một chút, một lượng nhỏ của thứ đó (nghĩa bóng).
    • His speech had a tincture of irony. (Bài phát biểu của anh ấy một chút mỉa mai.)
tincture of iodine
A nurse applies a tincture of iodine to a small cut on a child's knee.