tincture of opium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cồn thuốc phiện: "tincture of opium" một chế phẩm dược phẩm dạng lỏng, trong đó thuốc phiện (opium) được hòa tan trong cồn (alcohol). Đây một chất gây nghiện mạnh, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm đau, chống tiêu chảy hoặc an thần, nhưng hiện nay bị kiểm soát chặt chẽ do nguy lạm dụng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một liều nhỏ cồn thuốc phiện để giảm tiêu chảy nặng cho bệnh nhân.)
  • (Vào thế kỷ 19, cồn thuốc phiện thường được dùng như một phương thuốc gia đình cho nhiều chứng bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tincture of opium" trong lịch sử y học: Được gọi là "laudanum" trong tiếng Anh, đây một chế phẩm phổ biến thời Victoria, dùng để điều trị đau, ho, mất ngủ, thậm chí "thuốc bổ" cho trẻ em (mặc dù rất nguy hiểm).
    • Laudanum, a type of tincture of opium, was widely available in the 1800s without prescription. (Laudanum, một loại cồn thuốc phiện, đã được bán rộng rãi vào những năm 1800 không cần đơn thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cồn thuốc phiện (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Laudanum (n): một dạng cồn thuốc phiện pha loãng, thường chứa cả rượu vang gia vị.
  • Opium tincture (n): cách gọi khác, đồng nghĩa với "tincture of opium".
Từ đồng nghĩa
  • Cồn thuốc phiện: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Laudanum: từ cổ điển, chỉ cùng một chế phẩm.
  • Thuốc phiện pha cồn: cách mô tả trực tiếp.
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tincture of opium"

tincture of opium
A pharmacist carefully measures a tincture of opium into a small glass bottle.