tinder-box

/'tindəbɔks/
Học thuật
Thân thiện
tinder-box

A careless camper left a tinder-box open near the campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp bật lửa: Một vật dụng lịch sử, thường một chiếc hộp nhỏ chứa các vật liệu dễ cháy (như giấy, bùi nhùi) đá lửa, được sử dụng để tạo ra lửa trước khi diêm.
    • (Nghĩa bóng) Cái dễ bắt lửa; tình huống dễ bùng nổ: Dùng để miêu tả một tình huống, địa điểm hoặc hoàn cảnh rất dễ xảy ra xung đột, bạo lực hoặc hỗn loạn.
    • (Nghĩa bóng) Người dễ kích động, người dễ nổi nóng: Dùng để chỉ một người tính khí nóng nảy, dễ bị kích động nổi giận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • In the 18th century, a tinder-box was an essential tool for starting a fire. (Vào thế kỷ 18, hộp bật lửa một công cụ thiết yếu để nhóm lửa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - tình huống):
    • The political situation in the region is a tinder-box, ready to explode at any moment. (Tình hình chính trị trong khu vực như một thùng thuốc súng, sẵn sàng bùng nổ bất cứ lúc nào.)
    • The overcrowded prison was described as a tinder-box of violence. (Nhà tù quá tải được mô tả một nơi dễ bùng phát bạo lực.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - con người):
    • Be careful what you say to him; he's a real tinder-box when he's tired. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với anh ta; anh ta một người rất dễ nổi nóng khi mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tinder-box situation": Một tình huống cực kỳ căng thẳng nguy hiểm, chỉ cần một tia lửa nhỏ cũng có thể gây ra thảm họa.
    • The combination of high unemployment and social inequality created a tinder-box situation. (Sự kết hợp giữa tỷ lệ thất nghiệp cao bất bình đẳng xã hội đã tạo ra một tình huống cực kỳ bất ổn.)
  • "Like a tinder-box": (Hành xử hoặc phản ứng) Một cách dễ dàng bùng nổ, giống như đặc tính của một hộp bật lửa.
    • His temper went off like a tinder-box. (Tính khí của anh ta bùng lên rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinder (n): Vật liệu khô, dễ cháy (như giấy vụn, cỏ khô) dùng để nhóm lửa.
    • He used dry grass as tinder to start the campfire. (Anh ấy dùng cỏ khô làm mồi để nhóm lửa trại.)
  • Kindling (n): Những que củi, thanh gỗ nhỏ dùng để nhóm lửa sau khi đã tia lửa từ tinder.
  • Powder keg (n, nghĩa bóng): Thùng thuốc súng; một từ đồng nghĩa ẩn dụ phổ biến cho tình huống nguy hiểm, dễ bùng nổ.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa bóng - tình huống): Powder keg (thùng thuốc súng), flashpoint (điểm chớp nhoáng), volatile situation (tình huống bất ổn).
  • (Cho nghĩa bóng - con người): Hothead (người nóng tính), firebrand (người hay gây hấn, kích động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tinder-box".

Thành ngữ liên quan
  • A spark that ignites the tinder-box: Một sự kiện hoặc hành động nhỏ gây ra một vụ nổ lớn, một cuộc xung đột nghiêm trọng.
    • The arrest of the activist was the spark that ignited the tinder-box of public protest. (Việc bắt giữ nhà hoạt động tia lửa châm ngòi cho làn sóng biểu tình của công chúng.)
tinder-box

A careless camper left a tinder-box open near the campfire.

danh từ
  1. hộp bật lửa
  2. (nghĩa bóng) cái dễ bắt lửa; người dễ kích động, người dễ nổi nóng