tinea barbae

tinea barbae

A man with tinea barbae visits the doctor for treatment.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiễm nấm da mặt cổ, thường gây ra bởi nấm sợi (dermatophyte). Đây một bệnh nhiễm trùng nấm ngoài da ảnh hưởng đến vùng râu, ria mép cổnam giới.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tinea barbae thường được mô tả trong y văn dưới dạng một bệnh nấm da triệu chứng tương tự viêm nang lông, nhưng đặc điểm các mảng đỏ, vảy mụn mủvùng râu.
Biến thể từ gần giống
  • Tinea (danh từ): Nấm da nói chung, một nhóm bệnh nhiễm trùng da do nấm sợi gây ra.
  • Barbae (tính từ gốc Latin): Thuộc về râu, liên quan đến vùng râu.
  • Tinea capitis (danh từ): Nấm da đầu, một loại nhiễm nấm tương tự nhưng ảnh hưởng đến da đầu.
  • Tinea corporis (danh từ): Nấm da thân, nhiễm nấm trên các vùng da khác của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm râu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nhiễm nấm da vùng râu: Mô tả chính xác hơn về vị trí bản chất bệnh.
  • Ringworm of the beard: Tên tiếng Anh thông dụng, dùng để chỉ dạng nấm da vòngvùng râu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tinea barbae, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh điều trị, có thể dùng: - Điều trị tinea barbae: Áp dụng các phương pháp y tế để loại bỏ nhiễm nấm. - Phòng ngừa tinea barbae: Thực hiện các biện pháp vệ sinh để tránh lây nhiễm.

Thành ngữ liên quan
  • "Cắt bỏ râu để chữa tinea barbae": Một cách nói ẩn dụ trong y học cổ truyền, nhấn mạnh việc loại bỏ yếu tố gây bệnh để điều trị dứt điểm. (Không phải thành ngữ phổ biến, chỉ mang tính minh họa.)