tinea unguium

tinea unguium

A doctor examines a patient's toenail for signs of tinea unguium.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh nấm móng: "tinea unguium" một bệnh nhiễm nấmmóng tay hoặc móng chân, đặc biệt phổ biến ở móng chân. Bệnh này do các loại nấm sợi (dermatophytes) gây ra, làm móng bị dày, đổi màu, giòn dễ gãy.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nấm móng thường bắt đầu như một đốm trắng hoặc vàng dưới đầu móng.)
  • (Điều trị bệnh nấm móng có thể cần thuốc chống nấm đường uống trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinea unguium" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả tình trạng nhiễm nấm móng. Trong dân gian, bệnh này còn được gọi là nấm móng hoặc nấm móng chân.
    • The dermatologist diagnosed the patient with tinea unguium after examining the discolored toenail. (Bác sĩ da liễu chẩn đoán bệnh nhân bị nấm móng sau khi kiểm tra móng chân bị đổi màu.)
  • "Onychomycosis" một thuật ngữ y học rộng hơn, bao gồm cả tinea unguium các loại nhiễm nấm móng khác (do nấm men hoặc nấm mốc).
Biến thể từ gần giống
  • Tinea (danh từ): bệnh nấm da nói chung.
    • Tinea pedis: bệnh nấm da chân (nước ăn chân).
    • Tinea capitis: bệnh nấm da đầu.
  • Unguis (danh từ, gốc Latin): móng tay hoặc móng chân.
  • Onychomycosis (danh từ): nhiễm nấm móng (thuật ngữ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nấm móng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Nhiễm nấm móng chân: đặc biệt khi tập trung vào móng chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tinea unguium" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tinea unguium" đây thuật ngữ y khoa.)