tined

tined

A three-tined fork rests on a clean white tablecloth.

Định nghĩa

Tính từ:
- ngạnh, răng (thường dùng để mô tả một vật các nhánh nhọn, như một cái nĩa).
- Thường được dùng trong các cụm từ kết hợp với số đếm để chỉ số lượng ngạnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Một cái nĩa ba ngạnh rất phù hợp để gắp những miếng trái cây nhỏ.)
  • (Cái nĩa cổ những ngạnh được chạm khắc tinh xảo, đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tined" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả đồ dùng nhà bếp hoặc dụng cụ cầm tay, nhấn mạnh số lượng hoặc hình dạng của các ngạnh.
    • A four-tined garden rake is more efficient for gathering leaves. (Một cái cào vườn bốn ngạnh hiệu quả hơn để gom .)
  • Trong văn cảnh kỹ thuật, "tined" có thể mô tả các bộ phận răng cưa hoặc nhánh nhọn của máy móc.
Biến thể từ gần giống
  • Tine (danh từ): ngạnh, răng (của nĩa, cào, hoặc dụng cụ tương tự).

    • The tines of the fork are made of stainless steel. (Các ngạnh của cái nĩa được làm bằng thép không gỉ.)
  • Multi-tined (tính từ): nhiều ngạnh.

    • A multi-tined cultivator is used for loosening soil. (Một cái cuốc nhiều ngạnh được dùng để xới đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Pronged: ngạnh, mũi nhọn (thường dùng thay thế cho "tined").
    • A two-pronged fork is simpler but less stable. (Một cái nĩa hai ngạnh đơn giản hơn nhưng kém ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tined". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả kỹ thuật hoặc đồ gia dụng.