tinh ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạy cảm, tinh tế trong việc nhận biết: Có khả năng nhận ra, cảm nhận hoặc hiểu được những điều nhỏ nhặt, tinh tế hoặc những ý nghĩ, tình cảm ẩn khuất mà người khác không dễ dàng nhận thấy.
- Sắc sảo, nhanh trí: Thể hiện sự thông minh, nhanh nhạy trong việc quan sát và suy luận từ những chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy rất tinh ý khi nhận ra sự thay đổi nhỏ trong cách trang trí căn phòng.
- Người lãnh đạo cần phải tinh ý để nắm bắt tâm tư của nhân viên.
- Chỉ một người tinh ý mới có thể hiểu được ý nghĩa đằng sau nụ cười của anh ta.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra tinh ý": thể hiện sự nhạy bén, sắc sảo của mình trong một tình huống cụ thể.
- Trong cuộc họp, anh ấy đã tỏ ra tinh ý khi đặt câu hỏi về những điểm mâu thuẫn trong báo cáo.
- "thiếu tinh ý": không nhạy cảm, không nhận ra những điều tế nhị.
- Anh ta đôi khi thiếu tinh ý trong giao tiếp, nên vô tình làm người khác buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh tế (tính từ): Chỉ sự nhạy cảm, sâu sắc, khéo léo trong cảm nhận hoặc ứng xử, thường thiên về cảm xúc và thẩm mỹ.
- Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tinh tế.
- Sắc sảo (tính từ): Chỉ sự thông minh, nhạy bén, sắc bén trong tư duy và phán đoán.
- Phóng viên đó có những câu hỏi rất sắc sảo.
- Nhạy bén (tính từ): Nhạy cảm và nhanh chóng trong việc nắm bắt, phản ứng (thường dùng trong kinh doanh, thị trường).
- Nhà đầu tư cần có tư duy nhạy bén trước biến động thị trường.
Từ đồng nghĩa
- Tinh tường: Hiểu biết sâu sắc và tường tận.
- Sâu sắc: Có khả năng thấu hiểu vấn đề một cách thấu đáo.
- Nhanh trí: Phản ứng nhanh và thông minh.
Từ trái nghĩa
- Vụng về: Thiếu khéo léo, tế nhị.
- Chậm hiểu: Tiếp thu hoặc nhận thức chậm.
- Thô thiển: Thiếu sự tinh tế, tế nhị.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Khôn ngoan tinh ý: Chỉ người vừa thông minh, khôn khéo lại vừa nhạy bén, biết quan sát.
- Muốn thành công trong nghề này, bạn phải khôn ngoan tinh ý.
- Mắt tinh ý: Ám chỉ đôi mắt hoặc khả năng quan sát rất tinh tế, nhạy bén.
- Với đôi mắt tinh ý, thám tử nhanh chóng phát hiện manh mối.
- Nhạy cảm và thấy được những điều ẩn khuất.