tinh hồng nhiệt
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Bệnh sốt tinh hồng nhiệt: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, thường gặp ở trẻ em, do vi khuẩn liên cầu tan huyết nhóm A gây ra, đặc trưng bởi sốt cao, viêm họng, và phát ban đỏ tươi như màu hồng trên da.
- Triệu chứng chính: Sốt cao đột ngột, đau họng, nổi ban đỏ lan rộng, lưỡi đỏ như quả dâu tây (lưỡi dâu tây), và sau đó da bong tróc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc tinh hồng nhiệt sau khi thấy ban đỏ và lưỡi dâu tây. (Bác sĩ xác định bệnh nhân bị sốt tinh hồng nhiệt dựa trên triệu chứng ban đỏ và lưỡi dâu tây.)
- Trẻ em trong lớp học bùng phát dịch tinh hồng nhiệt, cần cách ly ngay. (Trẻ em trong lớp bị lây lan bệnh sốt tinh hồng nhiệt, cần được cách ly khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dịch tinh hồng nhiệt": sự bùng phát bệnh sốt tinh hồng nhiệt trong cộng đồng.
- Dịch tinh hồng nhiệt thường xảy ra vào mùa đông và đầu xuân. (Dịch bệnh sốt tinh hồng nhiệt thường bùng phát vào mùa lạnh.)
"biến chứng tinh hồng nhiệt": các hậu quả nghiêm trọng do bệnh gây ra nếu không điều trị kịp thời.
- Biến chứng tinh hồng nhiệt có thể dẫn đến thấp tim hoặc viêm cầu thận. (Các biến chứng của bệnh sốt tinh hồng nhiệt có thể gây tổn thương tim hoặc thận.)
Biến thể và từ gần giống
Sốt tinh hồng nhiệt (danh từ): tên gọi đầy đủ của bệnh.
- Sốt tinh hồng nhiệt là bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em. (Bệnh sốt tinh hồng nhiệt là bệnh lây lan thường gặp ở trẻ nhỏ.)
Ban tinh hồng nhiệt (danh từ): phát ban đặc trưng của bệnh.
- Ban tinh hồng nhiệt thường xuất hiện sau 12-48 giờ sốt. (Phát ban của bệnh sốt tinh hồng nhiệt thường xuất hiện sau 12-48 giờ sốt.)
Từ đồng nghĩa
Sốt ban đỏ: tên gọi phổ biến khác của bệnh tinh hồng nhiệt.
- Sốt ban đỏ và tinh hồng nhiệt là cùng một bệnh. (Sốt ban đỏ và tinh hồng nhiệt là tên gọi khác nhau của cùng một bệnh.)
Scarlatina: thuật ngữ y khoa quốc tế cho bệnh tinh hồng nhiệt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến liên quan đến "tinh hồng nhiệt" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.