tinker's dam

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong cụm phủ định): - Thứgiá trị, không đáng một xu: "tinker's dam" chỉ một vật hoặc điều đó giá trị rất nhỏ hoặc không giá trị cả. Từ này xuất phát từ việc thợ hàn (tinker) dùng một miếng đất sét nhỏ (dam) để chặn dòng chảy của kim loại nóng chảy khi sửa đồ; miếng đất sét này bị vứt đi sau khi dùng, tượng trưng cho thứ rẻ mạt, không đáng kể.

dụ sử dụng
  • (Lời hứa của anh ta không đáng một xu.)
  • (Tôi chẳng thèm quan tâm mộtnào đến ý kiến của anh ta.)
  • (Chiếc xe đó chẳng đáng giá đồng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not worth a tinker's dam": không đáng giá , vô dụng.
    • His advice is not worth a tinker's dam. (Lời khuyên của ông ta chẳng giá trị .)
  • "don't give a tinker's dam": không quan tâm chút nào.
    • She doesn't give a tinker's dam about the rules. ( ấy chẳng quan tâmnào đến các quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinker's damn (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "tinker's dam".
  • Damn (danh từ): điềugiá trị (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • He doesn't give a damn. (Anh ta chẳng thèm quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vậtgiá trị: (một xu), (điều vô ích).
  • Điều không đáng kể: (một đống đậu, nghĩa bóng), (một cái búng tay).
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a red cent: không đáng một xu.
    • That old lamp is not worth a red cent. (Chiếc đèn đó không đáng một xu.)
  • Not worth shucks: không đáng giá .
    • His excuse is not worth shucks. (Lời bào chữa của anh ta chẳng giá trị .)
Lưu ý văn hóa

"Tinker's dam" một thành ngữ cổ điển, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để nhấn mạnh sựgiá trị. Trong tiếng Việt, có thể dịch tương đương "không đáng một đồng bỏ rác" hoặc "chẳng ra gì".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tinker's dam"

tinker's dam
His promise isn't worth a tinker's dam.