tinker's root

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rễ của cây thợ hàn: "tinker's root" tên gọi thông dụng của một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Cây này thường mọc hoang, lớn, thường mọc đối xuyên thân, hoa màu tím hoặc đỏ sẫm. Tên gọi này phản ánh việc cây từng được sử dụng trong y học dân gian hoặc bởi những người thợ hàn (tinker) để chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • (Rễ cây thợ hàn một loại cỏ dại thô ráp, có thể được tìm thấyđồng cỏ dọc theo lề đường.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại rễ cây thợ hàn một loại thảo mộc lâu năm đối xuyên thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as common as tinker's root": thành ngữ hiếm dùng, chỉ sự phổ biến hoặc tầm thường của một thứ đó, dựa trên đặc tính mọc hoang dại của cây.
    • In that region, dandelions are as common as tinker's root. (Ở vùng đó, bồ công anh phổ biến như rễ cây thợ hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinker's root (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể được viết cách điệu tinker's-root. Từ này không dạng tính từ hay trạng từ.
  • Cây thợ hàn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, nhưng không phải một thuật ngữ thực vật học chính thống.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại lâu năm: mô tả chung về loại cây này.
  • Cây thuốc dân gian: từng được dùng trong y học cổ truyền.
  • Cây hoa tím: dựa trên màu sắc hoa đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Root of the tinker's root: rễ của cây rễ thợ hàn (dùng để nhấn mạnh bộ phận rễ).
    • The root of the tinker's root was dried and used in herbal remedies. (Rễ của cây rễ thợ hàn được phơi khô dùng trong các bài thuốc thảo dược.)
Thành ngữ liên quan
  • To tinker with something: mày , sửa chữa một cách vụn vặt ( không trực tiếp liên quan đến "tinker's root", nhưng từ "tinker" trong tên gọi gợi liên tưởng).
    • He likes to tinker with old clocks, much like a tinker's root was once used for healing. (Anh ấy thích mày sửa đồng hồ , giống như rễ cây thợ hàn từng được dùng để chữa bệnh.)
tinker's root
A gardener carefully transplants a tinker's root into a sunny flowerbed.