tinkerer

tinkerer

A tinkerer repairs a small clock on a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích sửa chữa thử nghiệm: "tinkerer" chỉ một người niềm vui trong việc sửa chữa, tháo lắp thử nghiệm với máy móc hoặc các bộ phận của chúng, thường không chuyên nghiệp.
    • Người sửa chữa vụng về, không lành nghề: "tinkerer" cũng có thể dùng để chỉ một người không tay nghề cao nhưng cố gắng sửa chữa hoặc làm hỏng một vật đó.
dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người thích sửa chữa, dành hàng giờ trong ga-ra để sửa những chiếc radio .)
  • (Anh ta chỉ một người sửa chữa vụng về không qua đào tạo, nhưng đã làm cho động cơ chạy lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tinkerer at heart": một người bản chất thích mày , sửa chữa.

    • Even as a child, she was a tinkerer at heart, always taking apart her toys. (Ngay từ nhỏ, ấy đã là một người bản chất thích mày , luôn tháo rời đồ chơi của mình.)
  • "to tinker with something": mày , sửa chữa hoặc thử nghiệm một cách không chuyên.

    • He spends his weekends tinkering with old motorcycles. (Anh ấy dành cuối tuần để mày sửa chữa những chiếc xe máy .)
Biến thể từ gần giống
  • Tinker (danh từ/động từ): người sửa chữa (thường đồ kim loại) / hành động sửa chữa một cách vụng về.
    • The tinker fixed the broken pot. (Người thợ sửa đồ kim loại đã sửa cái nồi bị hỏng.)
  • Tinkering (danh từ): hành động mày , sửa chữa.
    • His tinkering often leads to unexpected inventions. (Việc mày của anh ấy thường dẫn đến những phát minh bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dabbler: người làm việc không chuyên sâu, chỉ thử qua.
    • He is a dabbler in electronics, not a real engineer. (Anh ấy chỉ người thử nghiệm trong lĩnh vực điện tử, không phải kỹ sư thực thụ.)
  • Hobbyist: người làm theo sở thích, không chuyên nghiệp.
    • The hobbyist built a model airplane from scratch. (Người chơi sở thích đã tự chế tạo một chiếc máy bay mô hình từ đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tinker around: mày xung quanh, sửa chữa linh tinh.

    • He likes to tinker around the house on weekends. (Anh ấy thích mày sửa chữa linh tinh trong nhà vào cuối tuần.)
  • Tinker with: can thiệp vào, thử nghiệm với (thường không chuyên).

    • Don't tinker with the settings unless you know what you're doing. (Đừng can thiệp vào các cài đặt trừ khi bạn biết mình đang làm gì.)
Thành ngữ liên quan
  • A tinker's dam: một cách nói cổ để chỉ một điềugiá trị hoặc không quan trọng.
    • I don't give a tinker's dam about what he thinks. (Tôi không quan tâm một chút nào đến suy nghĩ của anh ta.)

Từ gần giống