tinkly
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh leng keng, lanh lảnh: "tinkly" mô tả một âm thanh ngắn, cao, trong trẻo, giống như tiếng chuông nhỏ hoặc tiếng kim loại nhẹ va vào nhau. Âm thanh này thường mang cảm giác vui tươi, nhẹ nhàng và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh leng keng của một chiếc chuông nhỏ tràn ngập căn phòng.)
- (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay có những mặt dây chuyền phát ra âm thanh lanh lảnh khi cô ấy bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinkly music": âm nhạc có âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, thường dùng để chỉ nhạc cụ như đàn piano hoặc chuông gió.
- The tinkly music from the music box lulled the baby to sleep. (Âm nhạc leng keng từ hộp nhạc đã ru em bé vào giấc ngủ.)
"tinkly laugh": tiếng cười nhẹ nhàng, vui vẻ, nghe như tiếng chuông.
- Her tinkly laugh was contagious and made everyone smile. (Tiếng cười lanh lảnh của cô ấy rất dễ lây lan và khiến mọi người mỉm cười.)
Biến thể và từ gần giống
Tinkle (động từ/danh từ): phát ra âm thanh leng keng; âm thanh leng keng.
- The bells tinkle in the wind. (Những chiếc chuông leng keng trong gió.)
Tinkling (tính từ): đang phát ra âm thanh leng keng (dạng hiện tại phân từ của "tinkle").
- The tinkling sound of ice cubes in a glass. (Âm thanh leng keng của những viên đá trong ly.)
Từ đồng nghĩa
- Jingly: có âm thanh lanh lảnh, leng keng (thường dùng cho đồ trang sức hoặc chuông).
- Chiming: ngân vang, kêu vang (thường dùng cho chuông lớn hơn).
- Ringing: kêu vang, rung lên (có thể mạnh hơn "tinkly").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tinkle away: phát ra âm thanh leng keng liên tục.
- The wind chimes tinkled away softly in the breeze. (Chuông gió leng keng nhẹ nhàng trong làn gió.)
Thành ngữ liên quan
- Tinkly as a bell: trong trẻo và lanh lảnh như tiếng chuông.
- Her voice was as tinkly as a bell. (Giọng nói của cô ấy trong trẻo như tiếng chuông.)