tinned goods
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Thực phẩm đóng hộp – là các loại thực phẩm đã được chế biến và bảo quản trong hộp kín (thường là hộp kim loại) để giữ được lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít thực phẩm đóng hộp cho chuyến cắm trại.)
- (Siêu thị có một khu vực lớn bán thực phẩm đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinned goods" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các mặt hàng thực phẩm thiết yếu, dự trữ dài hạn, hoặc khi nói về đồ hộp trong các cửa hàng.
- During the storm, people rushed to buy tinned goods. (Trong cơn bão, mọi người đổ xô đi mua thực phẩm đóng hộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinned food (danh từ): thực phẩm đóng hộp (tương tự "tinned goods", nhưng thường dùng để chỉ thức ăn cụ thể hơn).
- We ate tinned food for dinner. (Chúng tôi đã ăn thực phẩm đóng hộp cho bữa tối.)
- Canned goods (danh từ, Mỹ Anh): thực phẩm đóng hộp (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Canned food: thực phẩm đóng hộp.
- Preserved food: thực phẩm bảo quản (bao gồm cả đóng hộp, ngâm muối, sấy khô, v.v.).
- Non-perishable goods: hàng hóa không dễ hư hỏng (thường bao gồm thực phẩm đóng hộp).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tinned goods", nhưng có thể liên quan đến: - "Stock up on tinned goods": dự trữ thực phẩm đóng hộp. - We need to stock up on tinned goods before winter. (Chúng ta cần dự trữ thực phẩm đóng hộp trước mùa đông.)