tinpot
Định nghĩa
Tính từ: - Tầm thường, kém cỏi, hèn mạt: "tinpot" miêu tả một người hoặc vật có chất lượng thấp, không quan trọng, thường dùng để chỉ những nhà lãnh đạo hoặc chính quyền nhỏ nhen, vô năng, nhưng lại thích ra vẻ quyền lực. Từ này mang hàm ý chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta là một tên độc tài hèn mạt, nghĩ rằng mình có thể cai trị thế giới.)
- (Chính phủ tầm thường của đất nước đó đã sụp đổ sau vài tuần.)
- (Đừng nghe lời khuyên vớ vẩn của hắn; nó vô giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinpot leader": một nhà lãnh đạo nhỏ mọn, thiếu năng lực.
- The tinpot leader claimed to be a genius, but his policies failed. (Nhà lãnh đạo nhỏ mọn đó tự xưng là thiên tài, nhưng các chính sách của ông ta đều thất bại.)
"tinpot regime": một chế độ cai trị yếu kém, không đáng tin cậy.
- The tinpot regime was quickly overthrown by the people. (Chế độ cai trị tầm thường đã nhanh chóng bị người dân lật đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinpottery (danh từ): tính chất tầm thường, hèn mạt.
- The tinpottery of his actions was obvious to everyone. (Sự hèn mạt trong hành động của hắn là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
- Contemptible: đáng khinh, đê tiện.
- Insignificant: không quan trọng, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "tinpot".
Thành ngữ liên quan
- A tinpot dictator: kẻ độc tài hèn mạt (thành ngữ so sánh phổ biến).
- He behaves like a tinpot dictator, bossing everyone around. (Hắn ta hành xử như một kẻ độc tài hèn mạt, sai bảo mọi người.)