tinseled
Định nghĩa
Tính từ: - Trang trí lấp lánh bằng kim tuyến: "tinseled" mô tả một vật được trang trí hoặc phủ bằng những sợi kim tuyến mỏng, thường là vàng hoặc bạc, để tạo hiệu ứng lấp lánh. - Lộng lẫy, hào nhoáng nhưng thiếu chiều sâu: Nghĩa bóng, "tinseled" chỉ vẻ ngoài rực rỡ, thu hút nhưng có thể không có giá trị thực chất.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The Christmas tree was beautifully tinseled with gold and silver strands. (Cây thông Noel được trang trí lấp lánh bằng những sợi kim tuyến vàng và bạc.)
- Nghĩa bóng:
- Her speech was full of tinseled promises that sounded good but meant nothing. (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời hứa hào nhoáng nghe có vẻ hay nhưng chẳng có ý nghĩa gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinseled with": được trang trí lấp lánh bằng thứ gì đó.
- The ballroom was tinseled with fairy lights and streamers. (Phòng khiêu vũ được trang trí lấp lánh bằng đèn nhấp nháy và dây giấy.)
- Nghĩa ẩn dụ trong văn học: thường dùng để chỉ sự hào nhoáng giả tạo trong xã hội hoặc nghệ thuật.
- The tinseled glamour of Hollywood often hides a darker reality. (Vẻ hào nhoáng lấp lánh của Hollywood thường che giấu một thực tế đen tối hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinsel (danh từ): kim tuyến, đồ trang trí lấp lánh.
- She bought a box of tinsel for the party. (Cô ấy mua một hộp kim tuyến cho bữa tiệc.)
- Tinselly (tính từ): có tính chất lấp lánh, hào nhoáng (thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ).
- The decorations looked a bit tinselly and cheap. (Đồ trang trí trông hơi hào nhoáng và rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Glittering: lấp lánh, sáng chói.
- Sparkling: lấp lánh, lóng lánh.
- Ornate: trang trí cầu kỳ (thường mang nghĩa trung tính).
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng (ám chỉ vẻ ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng có giá trị thật).