tip over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm đổ, làm lật, đổ nhào: "tip over" có nghĩa làm cho một vật đangvị trí thẳng đứng hoặc bình thường bị nghiêng đổ xuống. có thể được dùngdạng tự động (vật tự đổ) hoặc chủ động (ai đó làm vật đổ). - Đổ (do mất thăng bằng): Chỉ trạng thái một vật thể mất thăng bằng ngã xuống, thường do va chạm hoặc tác động từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • Dạng tự động (vật tự đổ):

    • The big vase tipped over. (Chiếc bình lớn đã đổ nhào.)
    • The canoe tipped over in the strong current. (Chiếc xuồng bị lật trong dòng nước mạnh.)
  • Dạng chủ động (ai đó làm đổ):

    • The cat tipped over the flower vase. (Con mèo đã làm đổ bình hoa.)
    • He accidentally tipped over his glass of water. (Anh ấy vô tình làm đổ ly nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip over the edge": đẩy ai đó vượt quá giới hạn (nghĩa bóng).

    • The constant criticism finally tipped him over the edge. (Những lời chỉ trích liên tục cuối cùng đã đẩy anh ta vượt quá giới hạn chịu đựng.)
  • "to tip over into something": chuyển sang một trạng thái khác một cách đột ngột.

    • The peaceful protest tipped over into violence. (Cuộc biểu tình hòa bình đột ngột chuyển thành bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tip (động từ): nghiêng, đổ.

    • Don't tip the chair back too far. (Đừng ngả ghế ra sau quá xa.)
  • Tipping point (danh từ): điểm bùng phát, thời điểm quyết định.

    • The situation has reached a tipping point. (Tình hình đã đạt đến điểm bùng phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Knock over: làm đổ (thường do va chạm).
    • He knocked over the lamp. (Anh ấy làm đổ cái đèn.)
  • Overturn: lật úp, đổ nhào (thường dùng cho vật lớn hơn).
    • The truck overturned on the highway. (Chiếc xe tải bị lật trên đường cao tốc.)
  • Topple: đổ sập, lật đổ (thường dùng cho vật cao hoặc chế độ).
    • The stack of books toppled over. (Chồng sách đổ sập xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip off: báo trước, tiết lộ thông tin.

    • Someone tipped off the police about the robbery. (Ai đó đã báo cho cảnh sát về vụ cướp.)
  • Tip out: đổ ra ngoài (chất lỏng hoặc vật rời).

    • She tipped out the contents of her bag. ( ấy đổ hết đồ trong túi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip the scales: làm nghiêng cán cân, quyết định kết quả.

    • His experience tipped the scales in his favor. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm nghiêng cán cân lợi cho anh ấy.)
  • Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm, chỉ một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn.

    • The reported incidents are just the tip of the iceberg. (Những sự việc được báo cáo chỉ phần nổi của tảng băng chìm.)