tip-and-run

tip-and-run

A small boat conducts a tip-and-run raid on a coastal outpost.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thiết kế cho hoặc bao gồm một cuộc tấn công ngắn gọn, sau đó nhanh chóng rút lui: "tip-and-run" mô tả một chiến thuật hoặc hành động tấn công nhanh, bất ngờ, rồi lập tức rút lui để tránh bị trả đũa. Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The guerrilla forces conducted tip-and-run assaults on enemy supply lines. (Lực lượng du kích đã tiến hành các cuộc tấn công chớp nhoáng rồi rút lui vào các tuyến tiếp tế của địch.)
    • The team used a tip-and-run strategy to score quick goals and then defend. (Đội bóng đã sử dụng chiến thuật tấn công nhanh rồi rút lui để ghi bàn nhanh sau đó phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tip-and-run raid": một cuộc đột kích chớp nhoáng.
    • The tip-and-run raid lasted only ten minutes but caused significant damage. (Cuộc đột kích chớp nhoáng chỉ kéo dài mười phút nhưng gây ra thiệt hại đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit-and-run (tính từ): tương tự "tip-and-run", thường dùng để chỉ tai nạn giao thông hoặc tấn công rồi bỏ chạy.
    • The hit-and-run driver was later arrested. (Người lái xe gây tai nạn rồi bỏ chạy sau đó đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sneak attack: cuộc tấn công lén lút.
  • Quick strike: đòn tấn công nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tip-and-run".
Thành ngữ liên quan
  • Strike and fade: đánh rồi biến mất (thành ngữ quân sự).
    • The soldiers used a strike and fade tactic to avoid heavy casualties. (Những người lính đã sử dụng chiến thuật đánh rồi biến mất để tránh thương vong nặng nề.)