tip-tilted
Định nghĩa
Tính từ: (dùng để miêu tả mũi) hếch lên ở phần chóp, mũi hếch, mũi cong lên nhẹ ở đầu mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một chiếc mũi hếch duyên dáng, làm cho khuôn mặt trông trẻ trung.)
- (Chiếc mũi hếch của em bé thật đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tip-tilted" thường được dùng trong văn miêu tả ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt, để nhấn mạnh hình dạng mũi nhỏ nhắn và hếch lên.
- Her nose, slightly tip-tilted, gave her an air of playful mischief. (Chiếc mũi hơi hếch của cô ấy mang lại cho cô ấy vẻ tinh nghịch, ranh mãnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tilted (tính từ): nghiêng, xiên.
- The picture on the wall was slightly tilted. (Bức tranh trên tường hơi bị nghiêng.)
- Upturned (tính từ): hếch lên (thường dùng cho mũi hoặc cằm).
- Her upturned nose was a family trait. (Chiếc mũi hếch là nét đặc trưng của gia đình cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Retrousse (tính từ, từ mượn tiếng Pháp): hếch, cong lên (dùng cho mũi).
- He had a retrousse nose, like a little button. (Anh ấy có chiếc mũi hếch, như một cái cúc nhỏ.)
- Snub (tính từ, không trang trọng): mũi hếch và ngắn.
- Her snub nose was cute. (Chiếc mũi hếch và ngắn của cô ấy thật dễ thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up (động từ cụm): hếch lên, xoay lên.
- His nose turned up at the end. (Mũi của anh ấy hếch lên ở đầu chóp.)
Thành ngữ liên quan
- A turned-up nose: mũi hếch.
- She had a turned-up nose that made her look like a pixie. (Cô ấy có một chiếc mũi hếch làm cô ấy trông như một nàng tiên nhỏ.)