tip-top table
Danh từ: tip-top table là một loại bàn có chân đế, mặt bàn được gắn bản lề để có thể nghiêng sang vị trí thẳng đứng.
- (Cô ấy đặt khay lên chiếc bàn tip-top trước khi nghiêng mặt bàn để cất gọn.)
- (Cửa hàng đồ cổ có một chiếc bàn tip-top đẹp với các đường chạm khắc tinh xảo trên chân đế.)
"to fold a tip-top table": gấp gọn mặt bàn tip-top lại.
- In small apartments, it's common to fold a tip-top table to save space. (Trong các căn hộ nhỏ, việc gấp gọn mặt bàn tip-top là phổ biến để tiết kiệm không gian.)
"to tilt the tip-top table": nghiêng mặt bàn tip-top.
- You can tilt the tip-top table to use it as a decorative display. (Bạn có thể nghiêng mặt bàn tip-top để sử dụng nó như một vật trưng bày trang trí.)
Table (n): bàn (nói chung).
- The living room needs a new table. (Phòng khách cần một cái bàn mới.)
Pedestal table (n): bàn chân đế (một dạng bàn có chân đế, nhưng không nhất thiết có mặt bàn nghiêng được).
- A pedestal table is often used in entryways. (Bàn chân đế thường được dùng ở lối vào.)
Tilt-top table: bàn có mặt nghiêng (thường được dùng thay thế cho tip-top table).
- The tilt-top table is easy to move around. (Bàn có mặt nghiêng rất dễ di chuyển.)
Drop-leaf table: bàn có cánh gập (một loại bàn khác có mặt gập, nhưng không nghiêng mà là gập ngang).
- A drop-leaf table can be expanded for dinner parties. (Bàn có cánh gập có thể mở rộng cho các bữa tiệc tối.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tip-top table. Các động từ thường đi kèm là: - Tilt up: nghiêng lên. - He tilted up the tip-top table to clean underneath. (Anh ấy nghiêng mặt bàn tip-top lên để lau bên dưới.)
- Fold down: gập xuống.
- She folded down the tip-top table after the party. (Cô ấy gập mặt bàn tip-top xuống sau bữa tiệc.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến tip-top table. Tuy nhiên, từ tip-top trong cụm từ in tip-top shape có nghĩa là "trong tình trạng tốt nhất". - The tip-top table was in tip-top shape despite its age. (Chiếc bàn tip-top vẫn ở tình trạng tốt nhất dù đã cũ.)