tipped
Định nghĩa
Tính từ:
- Có đầu, có mũi (nhọn): "tipped" được dùng để mô tả một vật có phần đầu hoặc mũi được làm từ một chất liệu khác hoặc có hình dạng đặc biệt.
- Nghiêng, chếch, không thẳng đứng: "tipped" cũng có thể chỉ trạng thái bị làm cho nghiêng đi hoặc chệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
Động từ (quá khứ của "tip"):
- Làm nghiêng, đổ nghiêng: Hành động làm cho một vật thay đổi vị trí từ thẳng đứng sang nghiêng.
- Đổ ra, trút ra: Hành động làm cho chất lỏng hoặc vật rời rời khỏi thùng chứa bằng cách nghiêng nó.
- Đưa tiền boa: Hành động đưa một khoản tiền nhỏ cho người phục vụ như một lời cảm ơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có đầu/mũi nhọn):
- He used a rubber-tipped cane to avoid damaging the floor. (Anh ấy dùng một cây gậy có đầu bọc cao su để tránh làm hỏng sàn nhà.)
- The arrow was tipped with a sharp metal point. (Mũi tên được gắn một đầu kim loại sắc nhọn.)
Tính từ (nghiêng):
- The chair was tipped back, making it look unstable. (Chiếc ghế bị nghiêng về phía sau, trông có vẻ không vững vàng.)
Động từ (quá khứ):
- She tipped the bottle to pour out the last drop. (Cô ấy nghiêng chai để đổ ra giọt cuối cùng.)
- He tipped the waiter generously for his excellent service. (Anh ấy đã boa cho người phục vụ một cách hào phóng vì dịch vụ xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tipped off": được báo trước, được cảnh báo (thường là bí mật).
- The police were tipped off about the robbery. (Cảnh sát đã được báo trước về vụ cướp.)
"tipped over": bị lật đổ, bị đổ nhào.
- The strong wind tipped over the garbage can. (Cơn gió mạnh đã làm lật đổ thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Tip (danh từ/động từ): đầu nhọn; tiền boa; lời khuyên; làm nghiêng.
- Tipping (danh từ/động từ hiện tại): hành động nghiêng; việc boa tiền.
- Untipped (tính từ): không có đầu, không có mũi nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Có đầu/mũi nhọn: pointed, capped, ended.
- Nghiêng: tilted, slanted, leaning.
- Đổ ra: poured out, emptied.
- Boa tiền: gratuity, bonus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tip over: lật đổ, làm đổ.
- Be careful not to tip over the glass. (Cẩn thận đừng làm đổ cốc.)
Tip off: báo trước, cảnh báo.
- Someone tipped off the media about the scandal. (Ai đó đã báo trước cho giới truyền thông về vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
Tip the scales: làm thay đổi thế cân bằng, quyết định kết quả.
- His experience tipped the scales in his favor during the interview. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm thay đổi thế cân bằng có lợi cho anh trong buổi phỏng vấn.)
Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm (chỉ một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn).
- The reported cases are just the tip of the iceberg. (Các trường hợp được báo cáo chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.)