tipped

tipped

The waiter tipped the glass to pour the water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • đầu, mũi (nhọn): "tipped" được dùng để mô tả một vật phần đầu hoặc mũi được làm từ một chất liệu khác hoặc hình dạng đặc biệt.
    • Nghiêng, chếch, không thẳng đứng: "tipped" cũng có thể chỉ trạng thái bị làm cho nghiêng đi hoặc chệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
  2. Động từ (quá khứ của "tip"):

    • Làm nghiêng, đổ nghiêng: Hành động làm cho một vật thay đổi vị trí từ thẳng đứng sang nghiêng.
    • Đổ ra, trút ra: Hành động làm cho chất lỏng hoặc vật rời rời khỏi thùng chứa bằng cách nghiêng .
    • Đưa tiền boa: Hành động đưa một khoản tiền nhỏ cho người phục vụ như một lời cảm ơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( đầu/mũi nhọn):

    • He used a rubber-tipped cane to avoid damaging the floor. (Anh ấy dùng một cây gậy đầu bọc cao su để tránh làm hỏng sàn nhà.)
    • The arrow was tipped with a sharp metal point. (Mũi tên được gắn một đầu kim loại sắc nhọn.)
  • Tính từ (nghiêng):

    • The chair was tipped back, making it look unstable. (Chiếc ghế bị nghiêng về phía sau, trông có vẻ không vững vàng.)
  • Động từ (quá khứ):

    • She tipped the bottle to pour out the last drop. ( ấy nghiêng chai để đổ ra giọt cuối cùng.)
    • He tipped the waiter generously for his excellent service. (Anh ấy đã boa cho người phục vụ một cách hào phóng dịch vụ xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tipped off": được báo trước, được cảnh báo (thường bí mật).

    • The police were tipped off about the robbery. (Cảnh sát đã được báo trước về vụ cướp.)
  • "tipped over": bị lật đổ, bị đổ nhào.

    • The strong wind tipped over the garbage can. (Cơn gió mạnh đã làm lật đổ thùng rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tip (danh từ/động từ): đầu nhọn; tiền boa; lời khuyên; làm nghiêng.
  • Tipping (danh từ/động từ hiện tại): hành động nghiêng; việc boa tiền.
  • Untipped (tính từ): không đầu, không mũi nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • đầu/mũi nhọn: pointed, capped, ended.
  • Nghiêng: tilted, slanted, leaning.
  • Đổ ra: poured out, emptied.
  • Boa tiền: gratuity, bonus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tip over: lật đổ, làm đổ.

    • Be careful not to tip over the glass. (Cẩn thận đừng làm đổ cốc.)
  • Tip off: báo trước, cảnh báo.

    • Someone tipped off the media about the scandal. (Ai đó đã báo trước cho giới truyền thông về vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip the scales: làm thay đổi thế cân bằng, quyết định kết quả.

    • His experience tipped the scales in his favor during the interview. (Kinh nghiệm của anh ấy đã làm thay đổi thế cân bằng lợi cho anh trong buổi phỏng vấn.)
  • Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm (chỉ một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn).

    • The reported cases are just the tip of the iceberg. (Các trường hợp được báo cáo chỉ phần nổi của tảng băng chìm.)