tippy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ lật, dễ nghiêng (đặc biệt là thuyền): "tippy" mô tả một vật thể, thường là thuyền hoặc xuồng, có xu hướng nghiêng hoặc lật dễ dàng khi chịu tác động của gió hoặc chuyển động. Từ này thường được dùng để chỉ sự mất cân bằng hoặc không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xuồng này quá dễ lật đối với người mới bắt đầu.)
- (Con thuyền cảm thấy dễ nghiêng trong gió mạnh.)
- (Một chiếc ghế dễ đổ có thể nguy hiểm cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tippy" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để mô tả tình huống hoặc kế hoạch không ổn định, dễ thất bại.
- The company's finances are a bit tippy after the investment. (Tài chính của công ty hơi bấp bênh sau khoản đầu tư đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tippiness (danh từ): tính dễ lật, sự không ổn định.
- The tippiness of the small boat made me nervous. (Sự dễ lật của chiếc thuyền nhỏ khiến tôi lo lắng.)
- Tippy-toe (danh từ/động từ): kiễng chân, đi nhón gót (không phải nghĩa gốc của "tippy" nhưng có liên quan đến sự mất thăng bằng).
- She walked on tippy-toe to avoid waking the baby. (Cô ấy đi nhón gót để không đánh thức em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Unstable: không ổn định, dễ lung lay.
- Wobbly: lắc lư, dễ đổ.
- Tipsy: (thường dùng cho người) hơi say, lảo đảo, nhưng đôi khi dùng cho vật thể dễ nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tippy over: (không phổ biến) lật đổ, làm đổ.
- The vase is tippy over if you bump it. (Cái bình sẽ đổ nếu bạn va vào nó.)
Thành ngữ liên quan
- On a tippy edge: ở trong tình thế bấp bênh, dễ đổ vỡ.
- The peace treaty is on a tippy edge. (Hiệp ước hòa bình đang ở trong tình thế bấp bênh.)