tippytoe

Định nghĩa

Danh từ (không phổ biến): - Đi kiễng chân: "tippytoe" chỉ hành động đi hoặc đứng trên đầu ngón chân, thường để nhẹ nhàng, lén lút, hoặc để với tới một vật đó.

Động từ: - Đi kiễng chân: Hành động di chuyển bằng cách đặt trọng lượng lên các đầu ngón chân, thường để tránh gây tiếng động hoặc để đạt được độ cao.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She walked on tippytoe to avoid waking the baby. ( ấy đi kiễng chân để tránh đánh thức em bé.)
  • Động từ:

    • He tippytoed across the creaky floor. (Anh ấy kiễng chân đi qua sàn nhà kêu cót két.)
    • The child tippytoed to reach the cookie jar. (Đứa trẻ kiễng chân để với lấy bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on tippytoe": ở tư thế kiễng chân.

    • The dancer stood on tippytoe for a moment. ( công đứng kiễng chân trong một khoảnh khắc.)
  • "tippytoe around": đi kiễng chân xung quanh (thường mang nghĩa ẩn dụ tránh đối đầu hoặc xử lý một vấn đề một cách nhẹ nhàng).

    • They tippytoed around the sensitive topic during the meeting. (Họ né tránh chủ đề nhạy cảm trong cuộc họp một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiptoe (n, v): dạng chính tả phổ biến hơn của "tippytoe", mang cùng nghĩa.

    • She tiptoed out of the room. ( ấy rón rén bước ra khỏi phòng.)
  • Tippytoe (adj): (hiếm) liên quan đến việc đi kiễng chân.

Từ đồng nghĩa
  • Rón rén: đi nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây tiếng động.
  • Kiễng chân: đứng hoặc đi trên đầu ngón chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "tippytoe".
Thành ngữ liên quan
  • Tiptoe around (someone/something): tránh đối đầu hoặc xử lý một vấn đề một cách thận trọng.
    • Stop tiptoeing around the issue and tell me the truth. (Đừng né tránh vấn đề nữa, hãy nói cho tôi sự thật.)
tippytoe
She tippytoes across the creaky wooden floor.