tire-jus

Học thuật
Thân thiện
tire-jus

On utilise un tire-jus pour essuyer ses mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Khăn tay: Một mảnh vải nhỏ, thường hình vuông, dùng để lau mũi, mặt hoặc tay. Từ này được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Passe-moi ton tire-jus, s'il te plaît. (Đưa khăn tay của anh cho tôi với.)
    • Il a toujours un tire-jus propre dans sa poche. (Anh ấy luôn có một chiếc khăn tay sạch trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, đời thường. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng từ "mouchoir".
Biến thể từ gần giống
  • Mouchoir (de poche) (n.m): Khăn tay (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Mouchoir en papier (n.m): Khăn giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Mouchoir: Khăn tay.
Lưu ý
  • "Tire-jus" là một từ lóng (argot) nguồn gốc thú vị, ghép từ động từ "tirer" (kéo, rút) "jus" (nước ép, nước), ám chỉ công dụng của vật dụng này. Từ này không thay đổi hình thức đứng sau danh từ số nhiều.
tire-jus

On utilise un tire-jus pour essuyer ses mains.

danh từ giống đực không đổi
  1. (thông tục) khăn tay