tire-l'oeil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực không đổi (thân mật):
- Cái làm chú ý, cái gây ấn tượng: Một vật, một chi tiết hoặc một đặc điểm nổi bật, lạ mắt thu hút sự chú ý của người khác, thường trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nouvelle coiffure de Marie est un vrai tire-l'oeil. (Kiểu tóc mới của Marie thực sự là một điểm thu hút.)
- La couleur vive de ce tableau sert de tire-l'oeil dans la pièce. (Màu sắc tươi sáng của bức tranh này đóng vai trò là điểm nhấn trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong trang trí: Chỉ một yếu tố trang trí được thiết kế đặc biệt để thu hút ánh nhìn và tạo điểm nhấn trong một không gian.
- Le grand miroir baroque est le tire-l'oeil du salon. (Chiếc gương baroque lớn là điểm thu hút ánh nhìn trong phòng khách.)
Dùng trong thời trang: Chỉ một phụ kiện hoặc chi tiết trên trang phục nổi bật, khiến người khác phải chú ý.
- Cette ceinture à boucle dorée fait office de tire-l'oeil sur sa tenue sobre. (Chiếc thắt lưng có khóa mạ vàng đóng vai trò là điểm nhấn trên bộ trang phục giản dị của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Attraction (n.f): sự thu hút, điểm thu hút.
- Point de mire (n.m): tâm điểm, điểm tập trung sự chú ý.
- Accroche-regard (n.f): (từ tương đương) điểm thu hút ánh nhìn.
Từ đồng nghĩa
- Attrait: sức hấp dẫn, điểm thu hút.
- Élément remarquable: yếu tố đáng chú ý.
- Détail qui attire l'attention: chi tiết thu hút sự chú ý.
Lưu ý
- Từ nguyên: Cụm từ "tire-l'oeil" có nghĩa đen là "kéo mắt [lại]", tức là thu hút ánh mắt.
- Cách dùng: Đây là một danh từ ghép không thay đổi hình thức (không đổi số nhiều). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Ces deux tableaux sont des tire-l'oeil. (Hai bức tranh này là những điểm thu hút.)
danh từ giống đực không đổi
- (thân mật) cái làm chú ý