tirelessly

tirelessly

She worked tirelessly to finish the project before the deadline.

Định nghĩa
  • Trạng từ: Một cách không biết mệt mỏi, không ngừng nghỉ, với năng lượng dồi dào sự kiên trì bền bỉ.
dụ sử dụng
  • ( ấy làm việc không biết mệt mỏi để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Các tình nguyện viên không ngừng nghỉ phân phát thực phẩm cho người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirelessly pursue": theo đuổi một cách không mệt mỏi.

    • He tirelessly pursued his dream of becoming a doctor. (Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ một cách không mệt mỏi.)
  • "tirelessly advocate": ủng hộ không ngừng.

    • The organization tirelessly advocates for environmental protection. (Tổ chức này không ngừng ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tireless (tính từ): không biết mệt mỏi.

    • Her tireless efforts saved many lives. (Những nỗ lực không biết mệt mỏi của ấy đã cứu nhiều mạng sống.)
  • Tirelessness (danh từ): sự không biết mệt mỏi.

    • His tirelessness inspired everyone around him. (Sự không biết mệt mỏi của anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Indefatigably (trạng từ): một cách không mệt mỏi (trang trọng hơn).

    • She indefatigably worked for social justice. ( ấy làm việc không mệt mỏi công bằng xã hội.)
  • Unflaggingly (trạng từ): một cách không suy giảm, không ngừng.

    • He unflaggingly supported the team. (Anh ấy ủng hộ đội nhóm một cách không ngừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Without tiring: không mệt mỏi.
    • She worked without tiring until the job was done. ( ấy làm việc không mệt mỏi cho đến khi công việc hoàn thành.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Tirelessly" thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ "to be" để bổ nghĩa cho hành động.
    • They tirelessly campaigned for change. (Họ vận động không mệt mỏi cho sự thay đổi.)
    • She was tirelessly working on the report. ( ấy đang làm việc không ngừng nghỉ cho báo cáo.)