tiresomely

tiresomely

He completed the tiresomely long math worksheet.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tẻ nhạt, mệt mỏi: "tiresomely" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách gây ra sự buồn chán, khó chịu hoặc kiệt sức kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.

dụ sử dụng
  • (Bài giảng kéo dài một cách tẻ nhạt suốt ba giờ không bất kỳ giờ nghỉ nào.)
  • (Anh ấy bước đi một cách mệt mỏi qua công việc chậm chạp lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiresomely slow": chậm một cách tẻ nhạt, thường dùng để phàn nàn về tốc độ.

    • The paperwork was tiresomely slow, taking the entire afternoon. (Công việc giấy tờ chậm một cách tẻ nhạt, mất cả buổi chiều.)
  • "tiresomely repetitive": lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi.

    • The song's chorus was tiresomely repetitive, making it hard to enjoy. (Điệp khúc của bài hát lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi, khiến khó có thể thưởng thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiresome (tính từ): tẻ nhạt, mệt mỏi.
    • The tiresome task of cleaning the garage took all day. (Công việc tẻ nhạt dọn dẹp nhà kho mất cả ngày.)
  • Tired (tính từ): mệt mỏi (cảm giác).
    • She felt tired after the tiresomely long journey. ( ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi dài một cách tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tediously: một cách tẻ nhạt.
    • He explained the same concept tediously for the fifth time. (Anh ấy giải thích cùng một khái niệm một cách tẻ nhạt lần thứ năm.)
  • Boringly: một cách nhàm chán.
    • The movie was boringly predictable. (Bộ phim nhàm chán đến mức có thể đoán trước được.)
  • Wearisomely: một cách mệt mỏi, khiến người ta kiệt sức.
    • The climb was wearisomely steep. (Đường leo dốc một cách mệt mỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag on: kéo dài một cách tẻ nhạt.
    • The meeting dragged on tiresomely until everyone was exhausted. (Cuộc họp kéo dài một cách tẻ nhạt cho đến khi mọi người kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Like watching paint dry: nhàm chán, tẻ nhạt (thường dùng để so sánh).
    • The presentation was tiresomely like watching paint dry. (Bài thuyết trình tẻ nhạt như thể đang xem sơn khô.)