tirich mir

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngọn núi: "tirich mir" tên của một ngọn núi thuộc dãy Hindu Kush, nằm ở Pakistan, với độ cao 25.230 feet (khoảng 7.690 mét). Đây ngọn núi cao nhất của dãy Hindu Kush bên ngoài dãy Himalaya.
dụ sử dụng
  • (Tirich Mir đỉnh cao nhất trong dãy Hindu Kush.)
  • (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục Tirich Mir.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa : "tirich mir" thường được dùng để chỉ địa danh cụ thể, không có nghĩa ẩn dụ hay mở rộng.
    • The Tirich Mir glacier is a significant source of water for the region. (Sông băng Tirich Mir nguồn nước quan trọng cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tirich Mir (tên đầy đủ): thường được viết hoa cả hai chữ.
    • The expedition to Tirich Mir was challenging. (Cuộc thám hiểm đến Tirich Mir rất khó khăn.)
  • K2 (dãy Karakoram): một ngọn núi nổi tiếng khác trong khu vực, nhưng không phải từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Núi: mountain (trong tiếng Việt, "tirich mir" không từ đồng nghĩa trực tiếp tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "tirich mir" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên địa danh cụ thể.
tirich mir
A hiker stands at the base of Tirich Mir, looking up at its snowy peak.