tiring

tiring

The long hike was tiring for the whole family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây mệt mỏi, làm kiệt sức: "tiring" mô tả một việc, hoạt động hoặc trải nghiệm khiến người tham gia cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần, đòi hỏi nhiều năng lượng hoặc sự kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • (Chuyến đi bộ lên núi rất mệt mỏi.)
  • ( ấy một ngày làm việc mệt mỏi, giải quyết vô số cuộc họp.)
  • (Chăm sóc trẻ nhỏ có thể cực kỳ mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "physically tiring": mệt mỏi về thể chất.
    • Running a marathon is physically tiring but rewarding. (Chạy marathon mệt mỏi về thể chất nhưng đáng giá.)
  • "mentally tiring": mệt mỏi về tinh thần.
    • Solving complex math problems is mentally tiring. (Giải các bài toán phức tạp làm mệt mỏi tinh thần.)
  • "emotionally tiring": mệt mỏi về cảm xúc.
    • Dealing with a breakup can be emotionally tiring. (Đối mặt với chia tay có thể làm mệt mỏi về cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire (động từ): làm mệt mỏi, trở nên mệt mỏi.
    • The long walk tired him out. (Cuộc đi bộ dài làm anh ấy kiệt sức.)
  • Tiringly (trạng từ): một cách mệt mỏi.
    • The lecture was tiringly long. (Bài giảng dài đến mệt mỏi.)
  • Tireless (tính từ): không biết mệt mỏi (trái nghĩa).
    • She is a tireless worker. ( ấy một người lao động không biết mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausting: kiệt sức, làm cạn kiệt năng lượng.
    • The exhausting journey took three days. (Chuyến đi kiệt sức kéo dài ba ngày.)
  • Wearing: làm mòn, gây mệt mỏi dần dần.
    • The constant noise was wearing on her nerves. (Tiếng ồn liên tục làm mòn thần kinh ấy.)
  • Fatiguing: gây mệt mỏi (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật).
    • The fatiguing work schedule affected his health. (Lịch làm việc gây mệt mỏi ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tire out: làm ai đó kiệt sức.
    • Playing with the kids all day tired me out. (Chơi với bọn trẻ cả ngày làm tôi kiệt sức.)
  • Tire of: chán, mệt mỏi điều đó.
    • He never tires of listening to classical music. (Anh ấy không bao giờ chán nghe nhạc cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiresome: (tính từ) gây khó chịu, mệt mỏi lặp đi lặp lại.
    • The tiresome routine of daily chores bored him. (Thói quen tẻ nhạt của công việc nhà hàng ngày làm anh ấy chán.)
  • A tiring task: một nhiệm vụ mệt mỏi.
    • Cleaning the entire house is a tiring task. (Dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà một nhiệm vụ mệt mỏi.)