tisanerie

Học thuật
Thân thiện
tisanerie

Une infirmière prépare une infusion dans la tisanerie de l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ sắc thuốc (ở bệnh viện): Từ này dùng để chỉ một khu vực hoặc phòng chuyên dụng trong bệnh viện thời xưa, nơi tiến hành việc sắc thuốc (thườngthuốc Bắc, thuốc Nam) cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tisanerie de l’hôpital était située au sous-sol. (Chỗ sắc thuốc của bệnh viện nằmtầng hầm.)
    • Autrefois, la tisanerie était un lieu très important dans les soins. (Ngày xưa, chỗ sắc thuốcmột nơi rất quan trọng trong việc điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ ít dùng: "Tisanerie" là một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu cổ hoặc khi mô tả về y học thời xưa.
    • Ce terme, "tisanerie", évoque une pratique médicale ancienne. (Thuật ngữ "tisanerie" này gợi nhớ đến một phương pháp y học cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tisane (danh từ giống cái): Thuốc sắc, nước sắc thuốc. Đâytừ gốc liên quan trực tiếp, chỉ loại thuốc được chế biến bằng cách sắc.
    • Elle boit une tisane de camomille le soir. ( ấy uống một ly nước sắc hoa cúc vào buổi tối.)
  • Décoction (danh từ giống cái): Thuốc sắc, nước sắc (thuốc). Một từ đồng nghĩa chuyên môn hơn.
    • La décoction de racines est utilisée en phytothérapie. (Nước sắc từ rễ cây được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharmacie (trong ngữ cảnh cổ, với nghĩa hẹp): Nhà thuốc, nơi bào chế thuốc. (Lưu ý: "Pharmacie" hiện đại có nghĩa rộng hơn nhiều.)
  • Laboratoire de préparation (cụm từ hiện đại mô tả): Phòng/Phân xưởng bào chế thuốc.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ vựng: "Tisanerie" thuộc nhóm từ vựng cổ chuyên ngành y học lịch sử. Người học nên biết đến từ này chủ yếu để đọc hiểu các tài liệu . Trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại, người ta sẽ dùng các cách diễn đạt khác để chỉ nơi chế biến thuốc.
tisanerie

Une infirmière prépare une infusion dans la tisanerie de l'hôpital.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) chỗ sắc thuốc (ở bệnh viện)