tisha b'av
Tisha B'Av là một danh từ riêng, chỉ một ngày lễ quan trọng trong Do Thái giáo.
- Ngày lễ Tisha B'Av: Ngày ăn chay chính trong lịch Do Thái, kỷ niệm sự hủy diệt của các đền thờ ở Jerusalem (Đền thờ thứ nhất và Đền thờ thứ hai). Tên gọi "Tisha B'Av" có nghĩa là "ngày thứ chín của tháng Av" (tháng thứ năm trong lịch Do Thái).
- (Tisha B'Av là ngày tưởng niệm đau buồn đối với người Do Thái trên khắp thế giới.)
- (Vào ngày Tisha B'Av, nhiều người Do Thái nhịn ăn và đọc sách Ai Ca.)
"to observe Tisha B'Av": thực hiện các nghi lễ trong ngày Tisha B'Av, bao gồm nhịn ăn, kiêng tắm rửa, và không mang giày da.
- The community will observe Tisha B'Av with a special prayer service. (Cộng đồng sẽ thực hiện các nghi lễ Tisha B'Av với một buổi cầu nguyện đặc biệt.)
"the fast of Tisha B'Av": ngày ăn chay Tisha B'Av, kéo dài từ hoàng hôn đến hoàng hôn.
- The fast of Tisha B'Av is considered one of the most solemn days in Judaism. (Ngày ăn chay Tisha B'Av được coi là một trong những ngày trang nghiêm nhất trong Do Thái giáo.)
- Tishah B'Av: một cách viết khác, thường thấy trong các tài liệu tiếng Anh.
- The Ninth of Av: tên gọi bằng tiếng Anh, dịch nghĩa "Ngày thứ chín của tháng Av".
- Ngày tưởng niệm đền thờ: một cách mô tả, nhấn mạnh mục đích của ngày lễ.
- Ngày ăn chay lớn của Do Thái giáo: mô tả tính chất của Tisha B'Av.
Tisha B'Av observance: sự thực hiện các nghi lễ trong ngày Tisha B'Av.
- The Tisha B'Av observance includes abstaining from food and drink. (Việc thực hiện các nghi lễ Tisha B'Av bao gồm kiêng ăn và uống.)
Tisha B'Av fast: cuộc nhịn ăn trong ngày Tisha B'Av.
- The Tisha B'Av fast begins at sunset. (Cuộc nhịn ăn Tisha B'Av bắt đầu vào lúc hoàng hôn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Tisha B'Av, nhưng có thể kể đến: - "to mourn like Tisha B'Av": (hiếm) than khóc một cách thảm thiết, ám chỉ sự đau buồn sâu sắc như trong ngày lễ này. - She mourned the loss of her home like Tisha B'Av. (Cô ấy than khóc vì mất nhà như ngày Tisha B'Av vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống