tisiphone

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tisiphone (cũng viết Tisiphone): Trong thần thoại Hy Lạp, Tisiphone một trong ba Nữ thần Báo thù (Furies/Erynes). Nhiệm vụ của nàng trừng phạt những kẻ phạm tội ác đặc biệt nghiêm trọng, đặc biệt tội giết người trong gia đình. Tên của nàng có nghĩa "kẻ báo thù cho tội giết người".

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Tisiphone Nữ thần Báo thù trừng phạt những kẻ sát nhân.)
  • (Cái tên Tisiphone xuất hiện trong nhiều tác phẩm cổ đại về thế giới ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the curse of Tisiphone": lời nguyền của Tisiphone, thường được dùng trong văn học để chỉ một lời nguyền tàn khốc hoặc sự báo thù không ngừng.
    • The hero was doomed by the curse of Tisiphone. (Người anh hùng bị kết án bởi lời nguyền của Tisiphone.)
Biến thể từ gần giống
  • Tisiphonean (adj): thuộc về Tisiphone, hoặc mang tính chất báo thù, khủng khiếp.
    • Her Tisiphonean rage was terrifying to behold. (Cơn thịnh nộ mang tính báo thù của ấy thật đáng sợ khi chứng kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Fury: Nữ thần Báo thù (nói chung).
    • The Furies were feared by all mortals. (Các Nữ thần Báo thù bị tất cả người phàm sợ hãi.)
  • Avenger: kẻ báo thù.
    • He saw himself as an avenger of wrongs. (Anh ta coi mình kẻ báo thù cho những sai trái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call upon Tisiphone: cầu xin Tisiphone báo thù.
    • In his despair, he called upon Tisiphone to punish his enemies. (Trong tuyệt vọng, anh ta cầu xin Tisiphone trừng phạt kẻ thù của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • As relentless as Tisiphone: không ngừng nghỉ, dai dẳng như Tisiphone.
    • His pursuit of justice was as relentless as Tisiphone. (Sự theo đuổi công lý của anh ta dai dẳng như Tisiphone.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tisiphone
Tisiphone pursues a guilty soul through the underworld.