tisserin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim dệt: Một loài chim thuộc họ Ploceidae, nổi tiếng với khả năng xây tổ rất tinh xảo và phức tạp bằng cách dệt các sợi cỏ hoặc thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tisserin construit des nids suspendus très élaborés. (Chim dệt xây những chiếc tổ treo rất tinh xảo.)
- On peut observer plusieurs espèces de tisserins en Afrique. (Người ta có thể quan sát nhiều loài chim dệt ở châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Habileté de tisserin": kỹ năng/khéo léo như chim dệt, dùng để ví von về sự khéo tay trong việc dệt, đan hoặc xây dựng tỉ mỉ.
- Elle a une véritable habileté de tisserin pour créer ces paniers. (Cô ấy có một kỹ năng khéo như chim dệt để tạo ra những chiếc giỏ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tisser (động từ): dệt, đan. Đây là động từ gốc, mô tả hành động mà loài chim này thực hiện.
- Tissage (danh từ giống đực): sự dệt, nghề dệt.
- Tisseur/tisseuse (danh từ): thợ dệt (người).
Từ đồng nghĩa
- Oiseau tisseur: chim thợ dệt (cách gọi mô tả khác).
- Ploceidae: tên khoa học của họ chim này.
Thành ngữ liên quan
- Être affairé comme un tisserin: bận rộn như một con chim dệt. Dùng để miêu tả ai đó đang rất bận rộn, luôn tay luôn chân.
- À l'approche des fêtes, elle est affairée comme un tisserin. (Khi lễ hội đến gần, cô ấy bận rộn như một con chim dệt.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim dệt