tissue plasminogen activator
Định nghĩa
Danh từ: tissue plasminogen activator là một chất kích hoạt plasminogen mô, một loại protein trong cơ thể có chức năng làm tan cục máu đông. Trong y học, nó được sử dụng như một thuốc tiêu huyết khối (tên thương mại là Activase) để điều trị nhồi máu cơ tim cấp tính và đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã tiêm chất kích hoạt plasminogen mô để làm tan cục máu đông.)
- (Chất kích hoạt plasminogen mô rất quan trọng trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chất kích hoạt plasminogen mô hoạt động bằng cách chuyển đổi plasminogen thành plasmin, một enzyme phá vỡ fibrin trong cục máu đông.)
- (Việc sử dụng chất kích hoạt plasminogen mô phải nằm trong một khung thời gian cụ thể sau khi triệu chứng xuất hiện để có hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Plasminogen activator (danh từ): chất kích hoạt plasminogen, một nhóm enzyme bao gồm cả tissue plasminogen activator.
- Activase (danh từ): tên thương mại của tissue plasminogen activator.
Từ đồng nghĩa
- tPA (viết tắt): viết tắt thông dụng của tissue plasminogen activator.
- Thuốc tiêu huyết khối (danh từ): loại thuốc làm tan cục máu đông, trong đó có tissue plasminogen activator.
Các cụm từ liên quan
Administer tissue plasminogen activator: tiêm hoặc truyền chất kích hoạt plasminogen mô.
- The patient received tissue plasminogen activator within three hours of the stroke. (Bệnh nhân đã được tiêm chất kích hoạt plasminogen mô trong vòng ba giờ sau cơn đột quỵ.)
Tissue plasminogen activator therapy: liệu pháp sử dụng chất kích hoạt plasminogen mô.
- Tissue plasminogen activator therapy has significantly improved survival rates in heart attacks. (Liệu pháp sử dụng chất kích hoạt plasminogen mô đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót trong các cơn đau tim.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học chuyên ngành này.)