tissue typing
Định nghĩa
Danh từ: Xác định mô (tissue typing) là một loạt các xét nghiệm chẩn đoán được thực hiện trước khi ghép tạng để xác định xem các mô của người cho và người nhận có tương thích hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Trước ca ghép thận, các bác sĩ đã thực hiện xác định mô để đảm bảo sự tương thích.)
- (Xác định mô bao gồm việc phân tích các protein cụ thể trên bề mặt tế bào, được gọi là kháng nguyên bạch cầu người (HLA).)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo tissue typing": trải qua quá trình xác định mô.
- The patient had to undergo tissue typing before being placed on the transplant waiting list. (Bệnh nhân phải trải qua xác định mô trước khi được đưa vào danh sách chờ ghép tạng.)
"tissue typing results": kết quả xác định mô.
- The tissue typing results showed a high degree of compatibility between the donor and recipient. (Kết quả xác định mô cho thấy mức độ tương thích cao giữa người cho và người nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Typing (danh từ): sự phân loại, xác định loại (nói chung).
- Blood typing is also a common procedure before transfusion. (Xác định nhóm máu cũng là một quy trình phổ biến trước khi truyền máu.)
Histocompatibility (danh từ): sự tương thích mô (khái niệm liên quan).
- Histocompatibility is crucial for successful organ transplantation. (Sự tương thích mô là rất quan trọng để ghép tạng thành công.)
Từ đồng nghĩa
- HLA typing: xác định kháng nguyên bạch cầu người (một thuật ngữ chuyên ngành thường được dùng thay thế).
- Tissue matching: so khớp mô (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tissue typing".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tissue typing".