tissue-paper
/'tisju:,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy lụa, giấy mỏng: Một loại giấy rất mỏng, nhẹ, thường hơi trong suốt và dễ nhăn, được dùng để gói hàng dễ vỡ, lót quà hoặc trong các công việc thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrapped the delicate ornament in several layers of tissue-paper. (Cô ấy bọc đồ trang trí dễ vỡ trong nhiều lớp giấy lụa.)
- The gift came in a box filled with colorful tissue-paper. (Món quà được đặt trong một chiếc hộp chứa đầy giấy lụa nhiều màu.)
- We need some tissue-paper to protect these glasses during the move. (Chúng ta cần một ít giấy lụa để bảo vệ những chiếc ly này trong lúc chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tissue-paper" đôi khi được dùng trong ẩn dụ để miêu tả thứ gì đó rất mỏng manh, dễ rách.
- The wings of the butterfly were as delicate as tissue-paper. (Đôi cánh của con bướm mỏng manh như giấy lụa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tissue (n): Từ rút gọn thông dụng của "tissue-paper". Cũng có thể chỉ khăn giấy (facial tissue) hoặc mô sinh học.
- He used tissue to wipe his glasses. (Anh ấy dùng khăn giấy để lau kính.)
Từ đồng nghĩa
- Wrapping paper: Giấy gói (nói chung, có thể dày hơn tissue-paper).
- Thin paper: Giấy mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tissue-paper".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tissue-paper".
danh từ
- giấy lụa ((cũng) tissue)