tit for tat

tit for tat

Two children exchange toys in a tit for tat manner.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Sự trả đũa, ăn miếng trả miếng: "tit for tat" chỉ hành động đáp trả tương xứng với một hành động tiêu cực người khác đã làm với mình, thường theo kiểu " qua lại" theo hướng trả thù hoặc đáp trả công bằng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta xúc phạm tôi, nên tôi xúc phạm lại. Đó chỉ sự trả đũa qua lại.)
  • (Hai quốc gia đã tham gia vào một cuộc trả đũa lệnh trừng phạt lẫn nhau trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tit-for-tat strategy": chiến lược trả đũa (trong lý thuyết trò chơi, chính trị, kinh doanh), nơi một bên đáp trả hành động của đối thủ bằng một hành động tương tự.
    • In game theory, tit for tat is a successful cooperative strategy. (Trong lý thuyết trò chơi, chiến lược trả đũa một chiến lược hợp tác thành công.)
  • "a tit-for-tat exchange": một cuộc trao đổi qua lại mang tính trả đũa.
    • The debate turned into a tit-for-tat exchange of accusations. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc trao đổi qua lại những lời buộc tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tit-for-tat (tính từ): dùng như tính từ trước danh từ, mang nghĩa "mang tính trả đũa".
    • The tit-for-tat policy led to an escalation of tensions. (Chính sách trả đũa đã dẫn đến leo thang căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự trả thù (revenge): nhấn mạnh vào ý định làm hại để trả đũa.
  • Sự đáp trả (retaliation): hành động đáp trả tương xứng, thường mang tính chính thức.
  • Sự qua lại (reciprocation): sự đáp trả tương tự, có thể tích cực hoặc tiêu cực, nhưng "tit for tat" thường mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "tit for tat", nhưng có thể dùng các động từ như: - Give tit for tat: trả đũa. - She gave him tit for tat after he broke her phone. ( ấy trả đũa anh ta sau khi anh ta làm hỏng điện thoại của .) - Return tit for tat: đáp trả tương tự. - The team returned tit for tat by scoring an equal goal. (Đội bóng đã đáp trả tương tự bằng cách ghi bàn gỡ hòa.)

Thành ngữ liên quan
  • "An eye for an eye": mắt đền mắt, một thành ngữ tương tự nhấn mạnh sự trả đũa công bằng.
    • He believes in an eye for an eye, so he always returns tit for tat. (Anh ấy tin vào mắt đền mắt, vậy anh ấy luôn trả đũa tương xứng.)
  • "Give as good as you get": trả đũa ngang bằng, không thua kém.
    • She can give as good as she gets in any argument, always returning tit for tat. ( ấy có thể trả đũa ngang bằng trong mọi cuộc tranh luận, luôn đáp trả tương xứng.)