titan arum

titan arum

A giant titan arum blooms in a botanical garden greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa xác thối khổng lồ: "titan arum" tên gọi một loài thực vật nhiệt đới mùi hôi thối, nổi tiếng với cụm hoa lớn nhất thế giới. Cây này một mo hoa (spathe) giống như cánh hoa của cây bìm bìm, đường kính lên tới vài feet, tỏa ra mùi thối rữa để thu hút côn trùng thụ phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The titan arum is known for its foul smell, similar to rotting flesh. (Cây hoa xác thối khổng lồ nổi tiếng với mùi hôi thối, giống như thịt thối rữa.)
    • The titan arum blooms only once every few years, making it a rare event. (Cây hoa xác thối khổng lồ chỉ nở hoa vài năm một lần, khiến trở thành một sự kiện hiếm hoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titan arum" còn được gọi là "hoa xác thối" (corpse flower) do mùi hôi đặc trưng của .
    • The titan arum produces a heat that helps spread its odor over long distances. (Cây hoa xác thối khổng lồ tạo ra nhiệt giúp lan tỏa mùi hôi của đi xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpse flower (n): tên gọi khác của "titan arum", nhấn mạnh mùi thối rữa.

    • The corpse flower is a popular attraction at botanical gardens. (Hoa xác thối điểm thu hút phổ biến tại các vườn thực vật.)
  • Amorphophallus titanum (n): tên khoa học của loài cây này.

    • Amorphophallus titanum is native to the rainforests of Sumatra. (Amorphophallus titanum nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Sumatra.)
Từ đồng nghĩa
  • Corpse flower: hoa xác thối (tên thông dụng).
  • Giant corpse flower: hoa xác thối khổng lồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt với "titan arum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "titan arum".