titanic oxide

titanic oxide

A chemist carefully measures a sample of titanic oxide for an experiment.

Định nghĩa

Danh từ: - Titanic oxide một hợp chất hóa học dạng bột màu trắng, được sử dụng làm chất màu nhờ khả năng che phủ cao độ bền tốt. Trong tiếng Việt, chất này thường được gọi là "titan điôxit" hoặc "titan trắng".

dụ sử dụng
  • (Lớp sơn chứa titanic oxide để tạo màu trắng sáng.)
  • (Titanic oxide được sử dụng rộng rãi trong sản xuất kem chống nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titanic oxide pigment": chất màu từ titanic oxide.

    • This ceramic glaze uses titanic oxide pigment for its opacity. (Lớp men gốm này sử dụng chất màu titanic oxide để tăng độ đục.)
  • "titanic oxide coating": lớp phủ titanic oxide.

    • The building's exterior has a titanic oxide coating that resists weathering. (Mặt ngoài của tòa nhà lớp phủ titanic oxide chống chịu thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Titanium dioxide (danh từ): tên gọi phổ biến khác của titanic oxide trong tiếng Anh, thường dùng trong công nghiệp.
  • Titan trắng (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho titanic oxide.
Từ đồng nghĩa
  • Titanium dioxide: đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ cùng một hợp chất hóa học.
  • Titanic anhydride: một tên gọi hóa học khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "titanic oxide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "titanic oxide".