titanium oxide

titanium oxide

A scientist carefully measures titanium oxide powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Titanium oxide (titanium oxide) một hợp chất hóa học dạng bột trắng, được sử dụng chủ yếu làm chất màu (pigment) nhờ khả năng che phủ cao độ bền màu tốt. thường được gọi là titan điôxit (TiO₂) trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Titanium oxide được sử dụng rộng rãi trong sơn lớp phủ để tạo ra bề mặt trắng sáng.)
  • (Kem chống nắng thường chứa titanium oxide như một chất chặn vật để bảo vệ da khỏi tia UV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titanium oxide as a photocatalyst": titanium oxide còn được dùng làm chất xúc tác quang hóa, giúp phân hủy các chất ô nhiễm dưới ánh sáng.
    • Researchers use titanium oxide to break down organic pollutants in water. (Các nhà nghiên cứu sử dụng titanium oxide để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Titanium dioxide (danh từ): tên gọi khác của titanium oxide, thường dùng trong hóa học công nghiệp.
    • Titanium dioxide is the most common form of titanium oxide. (Titanium dioxide dạng phổ biến nhất của titanium oxide.)
  • Titanate (danh từ): muối của axit titanic, liên quan đến titanium oxide.
    • Barium titanate is a ceramic material derived from titanium oxide. (Barium titanate một vật liệu gốm nguồn gốc từ titanium oxide.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigment trắng: chất màu trắng dùng trong sơn mỹ phẩm.
    • Titanium oxide acts as a white pigment in many products. (Titanium oxide hoạt động như một chất màu trắng trong nhiều sản phẩm.)
  • Chất chặn UV: chất ngăn chặn tia cực tím.
    • Titanium oxide is a common UV blocker in sunscreens. (Titanium oxide một chất chặn UV phổ biến trong kem chống nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp; titanium oxide thường xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến titanium oxide.)