titanosaurus

titanosaurus

A titanosaurus grazes on tall ferns in a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: Titanosaurus (số nhiều: titanosaurs) một chi khủng long ăn thực vật, thuộc nhóm sauropod, phát triển mạnh mẽ trong kỷ Phấn Trắng (Cretaceous) ở Nam Mỹ. Chúng kích thước lớn, cổ dài, đuôi dài chân hình cột.

dụ sử dụng
  • (Khủng long titanosaurus một trong những động vật trên cạn lớn nhất từng tồn tại.)
  • (Hóa thạch của titanosaurus đã được phát hiện ở Argentina Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titanosaur" (dạng rút gọn): thường được dùng trong văn bản khoa học phổ thông để chỉ chung các loài khủng long thuộc nhóm Titanosauria.
    • The titanosaur fossils reveal clues about dinosaur migration patterns. (Hóa thạch titanosaur tiết lộ manh mối về mô hình di cư của khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Titanosauria (danh từ, phân bộ): một nhóm khủng long sauropod bao gồm titanosaurus các họ hàng gần.
    • Titanosauria is a diverse group of sauropod dinosaurs. (Titanosauria một nhóm khủng long sauropod đa dạng.)
  • Titanosaurid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Titanosauridae.
    • Titanosaurid bones are often found in South America. (Xương titanosaurid thường được tìm thấyNam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauropod khổng lồ: một thuật ngữ mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại nhưng dễ hiểu.
    • Many sauropods khổng lồ, like titanosaurus, roamed the ancient continents. (Nhiều sauropod khổng lồ, như titanosaurus, đã lang thang trên các lục địa cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này đây danh từ chuyên ngành cổ sinh vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

Từ chứa "titanosaurus"