titbit
Danh từ: "Titbit" (cũng viết là "tidbit") chỉ một miếng thức ăn nhỏ, ngon, thường được dùng như một món ăn vặt hoặc một phần thưởng nhỏ. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thông tin thú vị hoặc hấp dẫn, nhưng nghĩa chính vẫn là về thực phẩm.
- (Cô ấy cho con chó một miếng phô mai nhỏ ngon.)
- (Bọn trẻ thích thú với những miếng ăn nhỏ được phục vụ tại bữa tiệc.)
- (Anh ấy chia sẻ một mẩu tin đồn thú vị về người nổi tiếng.)
- "A titbit of information": Một mẩu thông tin thú vị hoặc hấp dẫn.
- The journalist had a titbit of information about the scandal. (Nhà báo có một mẩu thông tin thú vị về vụ bê bối.)
- "Titbits from the table": Những miếng thức ăn nhỏ còn sót lại trên bàn.
- After the meal, the cat was given the titbits from the table. (Sau bữa ăn, con mèo được cho những miếng thức ăn nhỏ còn sót lại trên bàn.)
- Tidbit: Biến thể chính tả phổ biến khác của "titbit", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- The chef prepared a few tidbits for the guests. (Đầu bếp đã chuẩn bị một vài miếng ăn nhỏ cho khách.)
- Morsel: Miếng nhỏ (thường là thức ăn).
- Nibble: Miếng cắn nhỏ, thức ăn vặt.
- Delicacy: Món ngon, cao lương mỹ vị (thường là miếng nhỏ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "titbit", nhưng có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "share": - Give a titbit: Cho một miếng ăn nhỏ. - He gave a titbit to the bird. (Anh ấy cho con chim một miếng ăn nhỏ.) - Share a titbit: Chia sẻ một mẩu thông tin thú vị. - She shared a titbit about the upcoming project. (Cô ấy chia sẻ một mẩu thông tin thú vị về dự án sắp tới.)
Không có thành ngữ cố định với "titbit", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thông tin nhỏ.