tithe barn
Định nghĩa
Danh từ: Kho thóc thu thập thập phân – một loại kho (barn) được xây dựng ban đầu để chứa các khoản thuế thập phân (tithe) được nộp bằng hiện vật (thóc, lúa, nông sản). Các kho này phổ biến ở Anh trong thời kỳ trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Kho thóc thu thập phân thời trung cổ đủ lớn để chứa thóc từ toàn bộ giáo xứ.)
- (Nhiều kho thóc thu thập phân đã được chuyển đổi thành bảo tàng hoặc không gian tổ chức sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tithe barn" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc nông nghiệp đặc trưng của Anh, liên quan đến hệ thống thuế thập phân của nhà thờ.
- The tithe barn at Bradford-on-Avon is a well-preserved example of 14th-century architecture. (Kho thóc thu thập phân ở Bradford-on-Avon là một ví dụ được bảo tồn tốt về kiến trúc thế kỷ 14.)
Biến thể và từ gần giống
- Tithe (danh từ): thuế thập phân (1/10 thu nhập hoặc sản lượng nông nghiệp nộp cho nhà thờ).
- Farmers were required to pay a tithe of their harvest. (Nông dân phải nộp thuế thập phân từ mùa thu hoạch của họ.)
- Barn (danh từ): kho, chuồng trại (công trình dùng để chứa nông sản hoặc vật nuôi).
Từ đồng nghĩa
- Granary (danh từ): kho thóc (thường chỉ kho chứa ngũ cốc, không nhất thiết liên quan đến thuế thập phân).
- Storehouse (danh từ): kho chứa (nghĩa rộng hơn, có thể chứa nhiều loại hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tithe barn" vì đây là danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- "Built like a tithe barn": (thành ngữ không chính thức) chỉ một công trình lớn, vững chãi và có mái cao.
- That old warehouse is built like a tithe barn, with massive wooden beams. (Cái nhà kho cũ đó được xây vững chãi như một kho thóc thu thập phân, với những dầm gỗ khổng lồ.)