titillated
Định nghĩa
- Tính từ: Cảm thấy kích thích nhẹ, thích thú hoặc hưng phấn một cách tinh tế, thường là do một điều gì đó gợi cảm, hài hước hoặc thú vị.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy thích thú trước những lời đồn thổi tai tiếng về người hàng xóm.)
- (Khán giả bị kích thích bởi những câu chuyện cười khiếm nhã của diễn viên hài.)
- (Anh ta bị hấp dẫn bởi bức thư bí ẩn, tự hỏi ai đã gửi nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feel titillated by something": cảm thấy phấn khích hoặc thích thú vì một điều gì đó.
- The reader felt titillated by the novel's suggestive scenes. (Người đọc cảm thấy thích thú vì những cảnh gợi cảm trong tiểu thuyết.)
"remain titillated": vẫn còn cảm giác hứng thú sau một trải nghiệm.
- Even after the movie ended, she remained titillated by its twist. (Ngay cả sau khi phim kết thúc, cô ấy vẫn còn hứng thú với tình tiết bất ngờ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Titillate (động từ): kích thích, làm thích thú.
- The story titillated the children's imagination. (Câu chuyện đã kích thích trí tưởng tượng của bọn trẻ.)
- Titillating (tính từ hiện tại): có tính chất gây kích thích, hấp dẫn.
- The titillating rumor spread quickly. (Tin đồn gây thích thú lan nhanh chóng.)
- Titillation (danh từ): sự kích thích nhẹ, sự thích thú.
- The comedian's performance provided harmless titillation. (Màn biểu diễn của diễn viên hài mang lại sự thích thú vô hại.)
Từ đồng nghĩa
- Excited: phấn khích (mạnh hơn, thường dùng cho sự kiện lớn).
- She was excited about the party. (Cô ấy phấn khích về bữa tiệc.)
- Amused: thích thú, buồn cười (thường do hài hước).
- He was amused by the joke. (Anh ta thấy buồn cười vì câu chuyện cười.)
- Aroused: bị kích thích (thường mang nghĩa tình dục mạnh hơn).
- The film aroused her curiosity. (Bộ phim đã kích thích sự tò mò của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Titillate with: kích thích bằng cách sử dụng một thứ gì đó.
- The magazine titillated readers with scandalous photos. (Tạp chí đã kích thích độc giả bằng những bức ảnh tai tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Tickle one's fancy: làm cho ai đó thích thú (tương tự "titillated" nhưng thường nhẹ nhàng hơn).
- The idea of traveling to Paris tickled her fancy. (Ý tưởng đi du lịch Paris làm cô ấy thích thú.)