titillating

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích thích nhẹ nhàng, gây cảm giác thích thú: "Titillating" mô tả điều đó khơi gợi sự tò mò hoặc hứng thú một cách nhẹ nhàng, thường mang tính bề mặt hoặc tạm thời.
    • Khiêu dâm nhẹ, gợi tình: Từ này cũng có nghĩa gây ra cảm giác khoái cảm tình dục một cách tinh tế, không quá lộ liễu.
    • Cảm giác buồn cười hoặc nhột nhạt: Trong một số ngữ cảnh, chỉ hành động chạm nhẹ để gây cười hoặc co giật.
dụ sử dụng
  • Kích thích nhẹ nhàng:
    • The movie's plot was titillating, keeping the audience on the edge of their seats. (Cốt truyện của bộ phim rất kích thích, khiến khán giả hồi hộp.)
  • Gợi tình nhẹ:
    • Her titillating dress drew everyone's attention at the party. (Chiếc váy gợi tình nhẹ của ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.)
  • Nhột nhạt:
    • The feather's titillating touch made the baby laugh. (Cái chạm nhột nhạt của chiếc lông khiến em bé cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Titillating gossip": Tin đồn thú vị, gây tò mò.
    • The tabloids are full of titillating gossip about celebrities. (Các tờ báo lá cải đầy rẫy những tin đồn gây tò mò về người nổi tiếng.)
  • "Titillating experience": Trải nghiệm kích thích nhẹ nhàng.
    • The magic show was a titillating experience for the children. (Buổi biểu diễn ảo thuật một trải nghiệm thú vị cho trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Titillate (động từ): Kích thích nhẹ, gây hứng thú.
    • The spicy food titillates my taste buds. (Đồ ăn cay kích thích vị giác của tôi.)
  • Titillation (danh từ): Sự kích thích nhẹ, sự gợi tình nhẹ.
    • The novel offers nothing more than cheap titillation. (Cuốn tiểu thuyết chẳng mang lại ngoài sự kích thích rẻ tiền.)
  • Titillatingly (trạng từ): Một cách kích thích nhẹ nhàng.
    • She smiled titillatingly at the audience. ( ấy mỉm cười một cách gợi tình nhẹ với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Exciting: Thú vị, kích thích.
  • Arousing: Khơi gợi, kích thích (tình dục).
  • Teasing: Trêu chọc, gợi tình nhẹ.
  • Provocative: Khiêu khích, gợi tình.
Từ trái nghĩa
  • Boring: Nhàm chán.
  • Uninteresting: Không thú vị.
  • Repulsive: Gây ghê tởm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "titillating", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - "Titillating the senses": Kích thích các giác quan. - The perfume was titillating the senses of everyone in the room. (Mùi nước hoa đang kích thích giác quan của mọi người trong phòng.)