title of respect

Định nghĩa

Danh từ: Danh hiệu kính trọng (title of respect) một từ hoặc cụm từ được dùng để xưng hô hoặc gọi tên một người, thể hiện sự tôn kính, lịch sự, hoặc công nhận địa vị xã hội, chức vụ, học vị, hay nghề nghiệp của người đó. Đây một danh hiệu chính thức hoặc thông tục, thường được đặt trước hoặc sau tên riêng.

dụ sử dụng
  • (Họ luôn gọi thẩm phán "Ngài Thẩm phán", đó một danh hiệu kính trọng.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng danh hiệu kính trọng như "Ông" hoặc "Tiến sĩ" được coi lịch sự.)
  • (Giáo sư không thích bạn bè dùng danh hiệu kính trọng chính thức của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a title of respect": giành được một danh hiệu kính trọng nhờ thành tích hoặc phẩm chất.
    • Through years of service, she earned the title of respect "Elder". (Qua nhiều năm phục vụ, ấy đã giành được danh hiệu kính trọng "Trưởng lão".)
  • "to bestow a title of respect": ban tặng một danh hiệu kính trọng.
    • The community bestowed the title of respect "Honorary Citizen" upon the philanthropist. (Cộng đồng đã ban tặng danh hiệu kính trọng "Công dân Danh dự" cho nhà từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính ngữ (honorific): một dạng ngữ pháp hoặc từ vựng thể hiện sự tôn trọng, thường dùng trong tiếng Nhật, Hàn.
  • Danh xưng (appellation): một tên gọi hoặc nhãn hiệu dùng để xác định một người, bao gồm cả danh hiệu kính trọng.
  • Chức danh (title): một tên gọi chính thức biểu thị chức vụ hoặc địa vị, có thể bao gồm hoặc không bao gồm yếu tố kính trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh hiệu tôn kính (honorific title): nhấn mạnh khía cạnh tôn kính.
  • Kính xưng (respectful address): tập trung vào cách xưng hô.
  • Tước hiệu (courtesy title): danh hiệu lịch sự thường dùng trong giao tiếp xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "title of respect". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To address someone with a title of respect: xưng hô với ai đó bằng danh hiệu kính trọng.
    • You should address the ambassador with the title of respect "Excellency". (Bạn nên xưng hô với đại sứ bằng danh hiệu kính trọng "Ngài Đại sứ".)
Thành ngữ liên quan
  • "To give someone their due title of respect": dành cho ai đó danh hiệu kính trọng xứng đáng.
    • Even though he is young, we must give him his due title of respect as a doctor. ( anh ấy còn trẻ, chúng ta phải dành cho anh ấy danh hiệu kính trọng xứng đáng với tư cách bác sĩ.)
  • "A title of respect is not a measure of worth": danh hiệu kính trọng không phải thước đo giá trị con người.
    • Remember, a title of respect is not a measure of worth; treat everyone with kindness. (Hãy nhớ, danh hiệu kính trọng không phải thước đo giá trị; hãy đối xử tử tế với mọi người.)